(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rilasciare
B1
verbo B1 Tổng quát

rilasciare

/rilasˈʃare/
thải ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rilasciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lasciare andare, liberare; emettere, diffondere.

Ý nghĩa của "rilasciare" trong tiếng Việt

Thả, cho phép (ai đó hoặc cái gì đó) rời khỏi một nơi hoặc tình huống; thải ra, phát ra một chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rilasciare"

  • "La polizia ha rilasciato il prigioniero."

    "Cảnh sát đã thả tù nhân."

  • "La fabbrica rilascia sostanze inquinanti nell'aria."

    "Nhà máy thải các chất ô nhiễm vào không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilasciare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rilasciare" & Ghi chú

Cách dùng "rilasciare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rilasciare' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thả ai đó tự do đến việc phát thải một chất vào môi trường. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "rilasciare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rilasciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rilascio
Io rilascio un'intervista ogni settimana.
(Tôi phát hành một cuộc phỏng vấn mỗi tuần.)
tu (bạn) rilasci
Tu rilasci sempre dichiarazioni importanti.
(Bạn luôn đưa ra những tuyên bố quan trọng.)
lui/lei (anh/cô ấy) rilascia
Lei rilascia un comunicato stampa ogni mese.
(Cô ấy phát hành một thông cáo báo chí mỗi tháng.)
noi (chúng tôi) rilasciamo
Noi rilasciamo le chiavi ai nuovi inquilini.
(Chúng tôi giao chìa khóa cho những người thuê nhà mới.)
voi (các bạn) rilasciate
Voi rilasciate i permessi di soggiorno?
(Các bạn có cấp giấy phép cư trú không?)
loro (họ) rilasciano
Loro rilasciano nuove versioni del software frequentemente.
(Họ phát hành các phiên bản phần mềm mới thường xuyên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rilasciato
"Il documento è stato rilasciato ieri."
(Tài liệu đã được phát hành ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi l'autorità, rilascerei immediatamente tutti i prigionieri politici."

    "Nếu tôi có thẩm quyền, tôi sẽ thả ngay lập tức tất cả các tù nhân chính trị."

  • "Il governo rilascerebbe un comunicato stampa domani, secondo fonti interne."

    "Chính phủ sẽ phát hành một thông cáo báo chí vào ngày mai, theo nguồn tin nội bộ."

  • "In un mondo ideale, le aziende rilascerebbero meno emissioni nocive nell'atmosfera."

    "Trong một thế giới lý tưởng, các công ty sẽ thải ra ít khí thải độc hại hơn vào khí quyển."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il governo sta rilasciando nuove direttive per l'emergenza sanitaria."

    "Chính phủ đang ban hành các chỉ thị mới cho tình trạng khẩn cấp về sức khỏe."

  • "La centrale nucleare sta rilasciando vapore nell'atmosfera."

    "Nhà máy điện hạt nhân đang thải hơi nước vào khí quyển."

  • "L'azienda sta rilasciando i dipendenti a causa della crisi economica."

    "Công ty đang cho nhân viên nghỉ việc do khủng hoảng kinh tế."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Rilascia la presa, Marco!"

    "Buông tay ra đi, Marco!"

  • "Rilasciate i prigionieri, subito!"

    "Hãy thả tù nhân ra ngay lập tức!"

  • "Rilascia, per favore, una dichiarazione alla stampa."

    "Làm ơn phát hành một tuyên bố cho báo chí."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il prigioniero è stato rilasciato dalla polizia."

    "Tù nhân đã được cảnh sát thả ra."

  • "Le patenti vengono rilasciate dall'ufficio della motorizzazione civile."

    "Giấy phép lái xe được cấp bởi văn phòng đăng kiểm xe cơ giới."

  • "I documenti sono stati rilasciati in formato digitale."

    "Các tài liệu đã được phát hành ở định dạng kỹ thuật số."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io rilascio la presa quando mi sento sicuro."

    "Tôi buông tay khi tôi cảm thấy an toàn."

  • "La banca rilascia un estratto conto mensile."

    "Ngân hàng phát hành một bản sao kê tài khoản hàng tháng."

  • "Le piante rilasciano ossigeno durante il giorno."

    "Cây cối thải ra oxy vào ban ngày."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando rilasceranno i risultati dell'esame?"

    "Khi nào họ sẽ công bố kết quả kỳ thi?"

  • "Perché l'azienda dovrebbe rilasciare informazioni confidenziali?"

    "Tại sao công ty nên tiết lộ thông tin mật?"

  • "Rilascerà il governo nuove direttive ambientali?"

    "Chính phủ có ban hành các chỉ thị môi trường mới không?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo rilascerà presto un comunicato stampa."

    "Chính phủ sẽ sớm phát hành một thông cáo báo chí."

  • "Non rilasciare i prigionieri senza un ordine del giudice."

    "Đừng thả tù nhân mà không có lệnh của thẩm phán."

  • "La fabbrica rilascia nell'aria sostanze inquinanti."

    "Nhà máy thải ra không khí các chất ô nhiễm."