(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rinunciare
B1
verbo B1 Chung

rinunciare

/rinunˈt͡ʃaːre/
từ bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rinunciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Smettere di fare o avere qualcosa; abbandonare un diritto, un'aspirazione o un'abitudine.

Ý nghĩa của "rinunciare" trong tiếng Việt

Tránh né hoặc từ chối điều gì đó, thường là điều gì đó cám dỗ hoặc lôi cuốn; đi lệch hoặc lạc khỏi một con đường hoặc hướng đi, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rinunciare"

  • "Ho dovuto rinunciare al mio sogno di diventare un musicista."

    "Tôi đã phải từ bỏ ước mơ trở thành một nhạc sĩ."

  • "Non rinunciare mai ai tuoi obiettivi, anche se sembrano difficili da raggiungere."

    "Đừng bao giờ từ bỏ mục tiêu của bạn, ngay cả khi chúng có vẻ khó đạt được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinunciare"

Đồng nghĩa

abbandonare (từ bỏ, bỏ rơi) desistere (bỏ cuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "rinunciare" & Ghi chú

Cách dùng "rinunciare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rinunciare' thường được dùng để diễn tả việc từ bỏ một điều gì đó mà mình mong muốn hoặc có quyền, nhưng vì một lý do nào đó mà mình không theo đuổi nữa. Khác với 'abbandonare' (bỏ rơi), 'rinunciare' mang ý nghĩa chủ động từ bỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "rinunciare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rinunciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rinuncio
Io rinuncio a questa idea perché è troppo rischiosa.
(Tôi từ bỏ ý tưởng này vì nó quá rủi ro.)
tu (bạn) rinunci
Tu rinunci sempre quando le cose si fanno difficili.
(Bạn luôn từ bỏ khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) rinuncia
Lei rinuncia al suo sogno per aiutare la famiglia.
(Cô ấy từ bỏ ước mơ của mình để giúp đỡ gia đình.)
noi (chúng tôi) rinunciamo
Noi rinunciamo a comprare la casa al mare quest'anno.
(Chúng tôi từ bỏ việc mua nhà ở biển năm nay.)
voi (các bạn) rinunciate
Voi rinunciate facilmente alle vostre passioni.
(Các bạn dễ dàng từ bỏ đam mê của mình.)
loro (họ) rinunciano
Loro rinunciano spesso alle vacanze per motivi di lavoro.
(Họ thường từ bỏ kỳ nghỉ vì lý do công việc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rinunciato
"Ho rinunciato alla partita a causa della pioggia."
(Tôi đã từ bỏ trận đấu vì trời mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho dovuto rinunciare al viaggio a Roma a causa del lavoro."

    "Tôi đã phải từ bỏ chuyến đi đến Rome vì công việc."

  • "Non sono riuscito a rinunciare al dolce dopo cena."

    "Tôi đã không thể từ bỏ món tráng miệng sau bữa tối."

  • "Avete rinunciato alla partita di calcio a causa della pioggia?"

    "Các bạn đã từ bỏ trận bóng đá vì trời mưa phải không?"

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho dovuto rinunciare al mio sogno di diventare un astronauta."

    "Tôi đã phải từ bỏ ước mơ trở thành một phi hành gia."

  • "Maria è stata costretta a rinunciare al viaggio a causa della malattia."

    "Maria đã bị buộc phải từ bỏ chuyến đi vì bệnh tật."

  • "Abbiamo rinunciato all'idea di comprare una casa quest'anno."

    "Chúng tôi đã từ bỏ ý định mua nhà trong năm nay."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, rinunciai al mio sogno di diventare un astronauta."

    "Hôm qua, tôi đã từ bỏ ước mơ trở thành phi hành gia."

  • "Nel 1945, i tedeschi rinunciarono alla guerra."

    "Năm 1945, người Đức đã từ bỏ cuộc chiến."

  • "Maria rinunciò alla sua parte di eredità per aiutare suo fratello."

    "Maria đã từ bỏ phần thừa kế của mình để giúp đỡ anh trai."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dovremmo rinunciare ai nostri sogni?"

    "Tại sao chúng ta nên từ bỏ ước mơ của mình?"

  • "A cosa sei disposto a rinunciare per raggiungere il successo?"

    "Bạn sẵn sàng từ bỏ điều gì để đạt được thành công?"

  • "Quando pensi che sia giusto rinunciare?"

    "Khi nào bạn nghĩ rằng việc từ bỏ là đúng đắn?"