trattenersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "trattenersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rimanere più a lungo di quanto previsto o necessario; indugiare.
Ý nghĩa của "trattenersi" trong tiếng Việt
Nán lại, chần chừ rời đi; kéo dài thời gian ở lại; chờ đợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trattenersi"
-
"Mi sono trattenuto a parlare con il direttore."
"Tôi đã nán lại nói chuyện với giám đốc."
-
"Non posso trattenermi oltre, devo andare."
"Tôi không thể nán lại thêm được nữa, tôi phải đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trattenersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "trattenersi" & Ghi chú
Cách dùng "trattenersi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'trattenersi' thường mang nghĩa kéo dài thời gian ở một nơi nào đó, hoặc trì hoãn việc rời đi. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Lưu ý cách sử dụng đại từ phản thân '-si'.
Ngữ pháp & Chia từ "trattenersi" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "trattenersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi trattengo |
Io mi trattengo sempre un po' di più alle feste.
(Tôi luôn nán lại lâu hơn một chút ở các bữa tiệc.)
|
| tu (bạn) | ti trattieni |
Tu ti trattieni spesso a chiacchierare con i vicini.
(Bạn thường nán lại trò chuyện với hàng xóm.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si trattiene |
Lui si trattiene volentieri a cena quando è invitato.
(Anh ấy sẵn lòng nán lại ăn tối khi được mời.)
|
| noi (chúng tôi) | ci tratteniamo |
Noi ci tratteniamo in biblioteca fino alla chiusura.
(Chúng tôi nán lại thư viện cho đến khi đóng cửa.)
|
| voi (các bạn) | vi trattenete |
Voi vi trattenete sempre ad aiutare gli altri.
(Các bạn luôn nán lại giúp đỡ người khác.)
|
| loro (họ) | si trattengono |
Loro si trattengono a discutere anche dopo la riunione.
(Họ nán lại tranh luận ngay cả sau cuộc họp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi trattenerrò in biblioteca finché non avrò finito di studiare."
"Tôi sẽ nán lại thư viện cho đến khi học xong."
-
"Se ci sarà traffico, si tratterranno al lavoro fino a tardi."
"Nếu có tắc đường, họ sẽ nán lại làm việc đến khuya."
-
"Non ti tratterrai molto alla festa, vero?"
"Bạn sẽ không nán lại lâu ở bữa tiệc chứ, phải không?"
-
"Mi sono trattenuto al bar dopo il lavoro per chiacchierare con i colleghi."
"Tôi đã nán lại quán bar sau giờ làm để trò chuyện với đồng nghiệp."
-
"Si sono trattenute a lungo alla festa, tanto che hanno perso l'ultimo treno."
"Họ đã nán lại bữa tiệc rất lâu, đến nỗi lỡ chuyến tàu cuối cùng."
-
"Ti sei trattenuto troppo a casa di Marco, ora siamo in ritardo!"
"Bạn đã nán lại nhà Marco quá lâu, bây giờ chúng ta bị muộn rồi!"
-
"Mi trattenni alla festa di Marco fino a tardi perché mi stavo divertendo molto."
"Tôi đã nán lại bữa tiệc của Marco đến khuya vì tôi đã rất vui."
-
"Si trattennero in biblioteca per studiare in gruppo e prepararsi all'esame."
"Họ đã nán lại thư viện để học nhóm và chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"Non mi trattenni dal dirgli la verità, anche se sapevo che l'avrebbe ferito."
"Tôi đã không kiềm chế việc nói cho anh ấy sự thật, ngay cả khi tôi biết điều đó sẽ làm anh ấy tổn thương."
-
"Ieri sera, mi sono trattenuto al bar perché parlavo con un vecchio amico che non vedevo da anni."
"Tối hôm qua, tôi đã nán lại quán bar vì tôi nói chuyện với một người bạn cũ mà tôi đã không gặp trong nhiều năm."
-
"Quando ero giovane, mi trattenevo spesso in biblioteca fino a tardi per studiare, mentre tutti gli altri uscivano."
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường nán lại thư viện đến khuya để học, trong khi tất cả những người khác đi chơi."
-
"Si sono trattenuti alla festa, nonostante fossero stanchi, perché si stavano divertendo molto."
"Họ đã nán lại bữa tiệc, mặc dù họ mệt mỏi, bởi vì họ đang rất vui."