(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concedersi
B1
verbo riflessivo B1 General

concedersi

/konˈt͡ʃɛdersi/
tự cho phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concedersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Permettere a sé stessi di godere di qualcosa di piacevole o desiderabile.

Ý nghĩa của "concedersi" trong tiếng Việt

Đã cho phép bản thân thưởng thức một điều gì đó thú vị, dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concedersi"

  • "Dopo una settimana di duro lavoro, mi sono concesso una cena al ristorante."

    "Sau một tuần làm việc vất vả, tôi đã tự cho phép mình đi ăn tối ở nhà hàng."

  • "Si è concesso un lungo bagno caldo per rilassarsi."

    "Anh ấy đã tự cho phép mình ngâm một bồn nước nóng thật lâu để thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concedersi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "concedersi" & Ghi chú

Cách dùng "concedersi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc cho phép bản thân được hưởng thụ hoặc làm một điều gì đó mà mình thích, thường là sau một thời gian làm việc vất vả hoặc kiêng khem.

Ngữ pháp & Chia từ "concedersi" (Grammatica)