(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cedere
B1
verbo B1 Quản lý, Chính trị, Quân sự

cedere

/ˈt͡ʃɛdere/
nhường quyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rinunciare volontariamente a qualcosa, a un diritto, a un'opinione, a un possesso.

Ý nghĩa của "cedere" trong tiếng Việt

Nhường quyền, trao quyền, hoặc từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc một quyền nào đó cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cedere"

  • "Il governo ha ceduto alle richieste dei manifestanti."

    "Chính phủ đã nhượng bộ trước yêu cầu của những người biểu tình."

  • "Ho dovuto cedere il mio posto sull'autobus a una persona anziana."

    "Tôi phải nhường chỗ của mình trên xe buýt cho một người lớn tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cedere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cedere" & Ghi chú

Cách dùng "cedere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'cedere' có nhiều nghĩa, bao gồm nhường nhịn, từ bỏ, và đầu hàng. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Nó thường mang ý nghĩa chủ động từ bỏ một cái gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "cedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "cedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cedo
Io cedo il mio posto in fila a una persona anziana.
(Tôi nhường chỗ của mình trong hàng cho một người lớn tuổi.)
tu (bạn) cedi
Tu cedi sempre alle tentazioni!
(Bạn luôn luôn khuất phục trước những cám dỗ!)
lui/lei (anh/cô ấy) cede
Lei cede alle mie richieste.
(Cô ấy nhượng bộ trước những yêu cầu của tôi.)
noi (chúng tôi) cediamo
Noi cediamo il passo ai più giovani.
(Chúng tôi nhường bước cho những người trẻ tuổi hơn.)
voi (các bạn) cedete
Voi cedete facilmente alla paura.
(Các bạn dễ dàng khuất phục trước nỗi sợ hãi.)
loro (họ) cedono
Loro cedono alle pressioni esterne.
(Họ nhượng bộ trước áp lực từ bên ngoài.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ceduto
"Il territorio è stato ceduto dopo lunghe trattative."
(Vùng lãnh thổ đã được nhượng lại sau các cuộc đàm phán kéo dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho ceduto il mio posto sull'autobus a una signora anziana."

    "Tôi đã nhường chỗ của mình trên xe buýt cho một bà cụ."

  • "Nonostante le pressioni, non ha ceduto alle loro richieste."

    "Mặc dù bị gây áp lực, anh ấy đã không nhượng bộ trước yêu cầu của họ."

  • "È stato costretto a cedere la sua attività a causa dei debiti."

    "Anh ấy đã bị buộc phải nhượng lại công việc kinh doanh của mình do nợ nần."

Thì Quá khứ xa
  • "I Romani cedettero alle invasioni barbariche nel V secolo."

    "Người La Mã đã nhượng bộ trước các cuộc xâm lược của người man rợ vào thế kỷ thứ 5."

  • "Maria cedette il suo posto sull'autobus a una donna anziana."

    "Maria đã nhường chỗ của mình trên xe buýt cho một cụ bà."

  • "Nonostante le pressioni, il governo non cedette alle richieste dei manifestanti."

    "Bất chấp áp lực, chính phủ đã không nhượng bộ trước yêu cầu của người biểu tình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dovremmo cedere alle loro richieste?"

    "Tại sao chúng ta phải nhượng bộ trước những yêu cầu của họ?"

  • "A chi hai ceduto il tuo posto in prima fila?"

    "Bạn đã nhường chỗ ở hàng ghế đầu cho ai vậy?"

  • "Cederete voi la responsabilità di questo progetto?"

    "Các bạn sẽ nhường lại trách nhiệm của dự án này chứ?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio cedere alle tue richieste irragionevoli."

    "Tôi không muốn nhượng bộ trước những yêu cầu vô lý của bạn."

  • "Ha ceduto il suo posto sull'autobus a una donna anziana."

    "Anh ấy đã nhường chỗ của mình trên xe buýt cho một người phụ nữ lớn tuổi."

  • "Nonostante le pressioni, non cederemo mai ai nostri ideali."

    "Bất chấp áp lực, chúng tôi sẽ không bao giờ từ bỏ lý tưởng của mình."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa situazione, si deve cedere il passo ai più esperti."

    "Trong tình huống này, cần phải nhường đường cho những người có kinh nghiệm hơn."

  • "Durante la trattativa, si è ceduto molto alle richieste del cliente."

    "Trong quá trình đàm phán, người ta đã nhượng bộ rất nhiều trước những yêu cầu của khách hàng."

  • "In questi casi, si cede volentieri il proprio posto per aiutare gli altri."

    "Trong những trường hợp này, người ta sẵn sàng nhường chỗ của mình để giúp đỡ người khác."