(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astioso
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Quan hệ xã hội

astioso

/aˈstjoso/
cay cú
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di astio; che rivela o esprime astio.

Ý nghĩa của "astioso" trong tiếng Việt

Cay cú, chua cay, gay gắt, quyết liệt (trong lời nói hoặc thái độ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "astioso"

  • "Era astioso per la sconfitta subita."

    "Anh ta cay cú vì thất bại vừa trải qua."

  • "Le sue parole astiose rivelavano il suo vero sentimento."

    "Những lời nói cay cú của anh ta đã bộc lộ cảm xúc thật của anh ta."

Cách dùng "astioso" & Ghi chú

Cách dùng "astioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'astioso' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ cay cú, bực tức, thường là do thất vọng hoặc ganh tị. Sắc thái mạnh hơn 'risentito' và gần nghĩa với 'rancoroso'. Cần phân biệt với 'acido' (chua cay) dùng nhiều hơn để miêu tả lời nói.

Ngữ pháp & Chia từ "astioso" (Grammatica)