(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risentito
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

risentito

/ri.senˈti.to/
ấm ức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risentito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova o dimostra risentimento, amarezza, indignazione per un torto subito o una delusione.

Ý nghĩa của "risentito" trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng hoặc phẫn nộ vì bị đối xử bất công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risentito"

  • "Era risentito per non essere stato invitato alla festa."

    "Anh ấy ấm ức vì không được mời đến bữa tiệc."

  • "Si sentiva risentita per il modo in cui era stata trattata."

    "Cô ấy cảm thấy ấm ức vì cái cách mà cô ấy đã bị đối xử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risentito"

Đồng nghĩa

indignato (phẫn nộ) sdegnato (bất bình)

Trái nghĩa

Cách dùng "risentito" & Ghi chú

Cách dùng "risentito" đúng ngữ cảnh

Từ 'risentito' diễn tả cảm giác ấm ức, bực bội vì cảm thấy bị đối xử bất công. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'deluso' (thất vọng). Cần phân biệt với 'offeso' (bị xúc phạm) vì 'risentito' nhấn mạnh đến sự bất công hơn là sự xúc phạm cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "risentito" (Grammatica)