(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rancoroso
B2
aggettivo B2 Tâm lý học/Xã hội học

rancoroso

/ran.koˈro.so/
đầy thù hận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rancoroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di rancore, che prova o manifesta risentimento profondo e duraturo.

Ý nghĩa của "rancoroso" trong tiếng Việt

đầy thù hận, oán hận, cay đắng

Câu ví dụ tiếng Ý với "rancoroso"

  • "Era pieno di pensieri rancorosi."

    "Anh ta tràn ngập những suy nghĩ đầy thù hận."

  • "Il suo discorso fu rancoroso e pieno di accuse."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy thù hận và buộc tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rancoroso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rancoroso" & Ghi chú

Cách dùng "rancoroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'rancoroso' thể hiện sự thù hận sâu sắc và kéo dài. Nó mạnh hơn so với chỉ cảm giác không hài lòng thông thường. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "rancoroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo rancoroso, sempre pronto a criticare gli altri."

    "Anh ta là một người đàn ông đẹp trai nhưng đầy hận thù, luôn sẵn sàng chỉ trích người khác."

  • "Quella ragazza rancorosa non dimentica facilmente i torti subiti."

    "Cô gái đầy hận thù kia không dễ dàng quên đi những sai trái đã phải chịu."

  • "Sono quei bei ragazzi rancorosi che hanno causato tutti questi problemi."

    "Chính những chàng trai đẹp đẽ nhưng đầy hận thù đó đã gây ra tất cả những vấn đề này."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più rancoroso di suo fratello dopo la discussione."

    "Marco giận dai dẳng hơn anh trai mình sau cuộc tranh cãi."

  • "Tra tutti i colleghi, Giorgio è il più rancoroso: non dimentica mai un torto."

    "Trong tất cả đồng nghiệp, Giorgio là người thù dai nhất: anh ấy không bao giờ quên một sự bất công."

  • "Le sue parole rancorose mi hanno ferito profondamente."

    "Những lời nói đầy hận thù của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."