(Vị trí top_banner)
Hình minh họa furbo
B1
aggettivo B1 Văn hóa dân gian, Văn học

furbo

/ˈfurbo/
kẻ láu cá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "furbo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Astuto, ingegnoso nel raggiungere i propri fini, spesso con mezzi non del tutto leciti.

Ý nghĩa của "furbo" trong tiếng Việt

Một người hay lừa đảo hoặc chơi khăm, đặc biệt là một nhân vật trong truyện hoặc vở kịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "furbo"

  • "Quel venditore è un furbo, ti convincerà a comprare qualcosa che non ti serve."

    "Người bán hàng đó là một kẻ láu cá, anh ta sẽ thuyết phục bạn mua thứ mà bạn không cần."

  • "È stato furbo a trovare un modo per evitare di pagare le tasse."

    "Anh ta thật láu cá khi tìm ra cách để trốn thuế."

Cách dùng "furbo" & Ghi chú

Cách dùng "furbo" đúng ngữ cảnh

Từ 'furbo' mang nghĩa một người thông minh, khôn ngoan nhưng thường sử dụng mánh khóe để đạt được mục đích, có thể không hoàn toàn trung thực. Khác với 'intelligente' (thông minh) chỉ sự thông minh nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "furbo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più furbo di Luca nel trovare scuse per non fare i compiti."

    "Marco khôn ngoan hơn Luca trong việc tìm lý do để không làm bài tập về nhà."

  • "Tra tutti i miei amici, Giulia è la più furba quando si tratta di ottenere sconti al mercato."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Giulia là người khôn ngoan nhất khi nói đến việc lấy được giảm giá ở chợ."

  • "Nonostante la sua giovane età, Paolo è furbissimo e sa sempre come ottenere ciò che vuole."

    "Mặc dù còn trẻ tuổi, Paolo rất khôn ngoan và luôn biết cách để đạt được những gì mình muốn."