(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingenuo
B1
aggettivo B1 Chung

ingenuo

/inˈdʒɛnwo/
không nghi ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingenuo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si abbandona facilmente alla fiducia, che non si difende dai pericoli e dagli inganni.

Ý nghĩa của "ingenuo" trong tiếng Việt

Không nhận thức được bất kỳ nguy hiểm hoặc sự gian trá nào; ngây thơ, không nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingenuo"

  • "Era troppo ingenuo per capire le sue vere intenzioni."

    "Anh ta quá ngây thơ để hiểu được ý định thực sự của cô ấy."

  • "Non essere ingenuo, non fidarti di tutti."

    "Đừng ngây thơ quá, đừng tin tưởng tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingenuo"

Đồng nghĩa

candido (trong trắng, thuần khiết) sprovveduto (thiếu kinh nghiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "ingenuo" & Ghi chú

Cách dùng "ingenuo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'ingenuo' mô tả một người ngây thơ, dễ tin người và không nghi ngờ gì cả. Nó tương tự như 'ngây thơ' hoặc 'khờ khạo' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái hơi tích cực hơn, chỉ sự trong sáng và thiếu kinh nghiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "ingenuo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'ingenuo ragazzo, si fida di tutti."

    "Cậu ấy là một chàng trai ngây thơ, tin tưởng tất cả mọi người."

  • "Quella ingenua ragazza crede a tutto ciò che le dicono."

    "Cô gái ngây thơ đó tin vào tất cả những gì người ta nói với cô ấy."

  • "Sono quei begli ingenui che si lasciano truffare facilmente."

    "Họ là những người ngây thơ dễ bị lừa gạt."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più ingenuo di suo fratello."

    "Marco ngây thơ hơn anh trai của mình."

  • "Tra tutti i miei amici, Luca è il più ingenuo."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Luca là người ngây thơ nhất."

  • "Queste ragazze sono meno ingenue di quanto sembrino."

    "Những cô gái này ít ngây thơ hơn vẻ bề ngoài của họ."