ingenuo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingenuo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si abbandona facilmente alla fiducia, che non si difende dai pericoli e dagli inganni.
Ý nghĩa của "ingenuo" trong tiếng Việt
Không nhận thức được bất kỳ nguy hiểm hoặc sự gian trá nào; ngây thơ, không nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingenuo"
-
"Era troppo ingenuo per capire le sue vere intenzioni."
"Anh ta quá ngây thơ để hiểu được ý định thực sự của cô ấy."
-
"Non essere ingenuo, non fidarti di tutti."
"Đừng ngây thơ quá, đừng tin tưởng tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingenuo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingenuo" & Ghi chú
Cách dùng "ingenuo" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'ingenuo' mô tả một người ngây thơ, dễ tin người và không nghi ngờ gì cả. Nó tương tự như 'ngây thơ' hoặc 'khờ khạo' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái hơi tích cực hơn, chỉ sự trong sáng và thiếu kinh nghiệm.
Ngữ pháp & Chia từ "ingenuo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'ingenuo ragazzo, si fida di tutti."
"Cậu ấy là một chàng trai ngây thơ, tin tưởng tất cả mọi người."
-
"Quella ingenua ragazza crede a tutto ciò che le dicono."
"Cô gái ngây thơ đó tin vào tất cả những gì người ta nói với cô ấy."
-
"Sono quei begli ingenui che si lasciano truffare facilmente."
"Họ là những người ngây thơ dễ bị lừa gạt."
-
"Marco è più ingenuo di suo fratello."
"Marco ngây thơ hơn anh trai của mình."
-
"Tra tutti i miei amici, Luca è il più ingenuo."
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Luca là người ngây thơ nhất."
-
"Queste ragazze sono meno ingenue di quanto sembrino."
"Những cô gái này ít ngây thơ hơn vẻ bề ngoài của họ."