(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smorzare
B2
verbo B2 Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

smorzare

/smorˈd͡zare/
hạ bớt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smorzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attenuare, ridurre l'intensità di un sentimento, un'emozione, un'azione o una qualità negativa.

Ý nghĩa của "smorzare" trong tiếng Việt

Làm giảm bớt sự kiêu ngạo, hung hăng, hoặc sự thống trị của ai đó hoặc cái gì đó; làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên khiêm tốn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smorzare"

  • "La crisi economica ha smorzato l'entusiasmo degli investitori."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm giảm bớt sự nhiệt tình của các nhà đầu tư."

  • "Il suo successo lo ha aiutato a smorzare la sua arroganza."

    "Thành công của anh ấy đã giúp anh ấy giảm bớt sự kiêu ngạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smorzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "smorzare" & Ghi chú

Cách dùng "smorzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'smorzare' có nghĩa là làm giảm bớt sự kiêu ngạo, hung hăng hoặc sự thống trị. Nó thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một cái gì đó hoặc ai đó trở nên khiêm tốn hơn, dịu bớt đi. Cần phân biệt với 'attenuare' (làm dịu) vì 'smorzare' mang sắc thái làm giảm sự áp đảo, kiêu căng.

Ngữ pháp & Chia từ "smorzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "smorzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) smorzo
Io smorzo la luce prima di dormire.
(Tôi tắt đèn trước khi ngủ.)
tu (bạn) smorzi
Tu smorzi la passione con le tue parole.
(Bạn dập tắt đam mê bằng lời nói của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) smorza
Lei smorza il rumore della televisione.
(Cô ấy giảm âm lượng của tivi.)
noi (chúng tôi) smorziamo
Noi smorziamo le polemiche con il dialogo.
(Chúng tôi xoa dịu những tranh cãi bằng đối thoại.)
voi (các bạn) smorzate
Voi smorzate le luci per creare atmosfera.
(Các bạn làm dịu ánh sáng để tạo không khí.)
loro (họ) smorzano
Loro smorzano le loro ambizioni per la famiglia.
(Họ giảm bớt tham vọng của mình vì gia đình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): smorzato
"Il fuoco è stato smorzato."
(Ngọn lửa đã được dập tắt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La pioggia ha smorzato l'entusiasmo dei partecipanti al festival."

    "Cơn mưa đã làm giảm sự nhiệt tình của những người tham gia lễ hội."

  • "Ho cercato di smorzare la sua rabbia con parole calme e rassicuranti."

    "Tôi đã cố gắng xoa dịu cơn giận của anh ấy bằng những lời nói bình tĩnh và trấn an."

  • "Il governo ha smorzato le aspettative di una rapida ripresa economica."

    "Chính phủ đã làm giảm bớt kỳ vọng về một sự phục hồi kinh tế nhanh chóng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo smorzando le luci per creare un'atmosfera più intima."

    "Chúng tôi đang làm dịu ánh đèn để tạo ra một bầu không khí thân mật hơn."

  • "Stava smorzando la sua rabbia con la meditazione."

    "Anh ấy đang làm dịu cơn giận của mình bằng thiền định."

  • "State smorzando il rumore abbassando il volume della televisione."

    "Các bạn đang làm dịu tiếng ồn bằng cách giảm âm lượng của TV."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, la mia paura del buio si smorzava ascoltando le storie di mia nonna."

    "Khi tôi còn bé, nỗi sợ bóng tối của tôi dịu bớt khi nghe những câu chuyện của bà tôi."

  • "Ogni volta che litigavamo, lui smorzava sempre la tensione con una battuta."

    "Mỗi khi chúng tôi cãi nhau, anh ấy luôn làm dịu sự căng thẳng bằng một câu đùa."

  • "La pioggia fine smorzava i colori vivaci del paesaggio autunnale."

    "Cơn mưa phùn làm dịu đi những màu sắc rực rỡ của phong cảnh mùa thu."

Thì Quá khứ xa
  • "Quando seppe la verità, smorzò subito la sua rabbia."

    "Khi biết sự thật, anh ấy lập tức kiềm chế cơn giận của mình."

  • "La pioggia smorzò l'ardore del sole estivo."

    "Cơn mưa làm dịu đi cái nóng gay gắt của mặt trời mùa hè."

  • "Il politico smorzò le polemiche con un discorso conciliante."

    "Nhà chính trị gia đã xoa dịu những tranh cãi bằng một bài phát biểu hòa giải."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ho visto il suo viso triste, ho cercato di smorzare la sua malinconia con una battuta."

    "Khi tôi thấy khuôn mặt buồn bã của anh ấy, tôi đã cố gắng xoa dịu nỗi u sầu của anh ấy bằng một câu nói đùa."

  • "Mentre la tensione cresceva, lui smorzava sempre la situazione con la sua calma e il suo umorismo."

    "Trong khi căng thẳng gia tăng, anh ấy luôn xoa dịu tình hình bằng sự điềm tĩnh và hài hước của mình."

  • "Ieri, dopo la discussione, ho provato a smorzare i toni chiamandola al telefono."

    "Hôm qua, sau cuộc tranh cãi, tôi đã cố gắng hạ giọng bằng cách gọi điện cho cô ấy."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso smorzare la sua rabbia?"

    "Tôi có thể làm dịu cơn giận của anh ấy/cô ấy như thế nào?"

  • "Perché dovremmo smorzare il nostro entusiasmo?"

    "Tại sao chúng ta nên làm giảm sự nhiệt tình của mình?"

  • "Chi ha cercato di smorzare le sue ambizioni?"

    "Ai đã cố gắng dập tắt những tham vọng của cô ấy/anh ấy?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La pioggia ha smorzato l'entusiasmo dei bambini per il picnic."

    "Cơn mưa đã làm giảm sự hào hứng của bọn trẻ đối với buổi dã ngoại."

  • "Non dobbiamo smorzare la sua creatività con critiche eccessive."

    "Chúng ta không nên dập tắt sự sáng tạo của anh ấy bằng những lời chỉ trích quá mức."

  • "Il tempo ha smorzato i colori vivaci del dipinto."

    "Thời gian đã làm dịu đi những màu sắc rực rỡ của bức tranh."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu smorzi la tua passione per la musica solo perché hai degli impegni."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn sẽ làm dịu đi niềm đam mê âm nhạc của mình chỉ vì bạn có những việc phải làm."

  • "È necessario che smorziamo le nostre aspettative per evitare delusioni future."

    "Cần thiết là chúng ta phải giảm bớt kỳ vọng của mình để tránh những thất vọng trong tương lai."

  • "Non credo che smorzino il dibattito pubblico con queste misure restrittive."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ dập tắt cuộc tranh luận công khai bằng những biện pháp hạn chế này."