(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attenuarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

attenuarsi

/at.te.nuˈar.si/
lắng xuống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attenuarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuire di intensità, forza o gravità.

Ý nghĩa của "attenuarsi" trong tiếng Việt

Giảm bớt về cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự dữ dội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attenuarsi"

  • "La tempesta si è attenuata durante la notte."

    "Cơn bão đã lắng xuống trong đêm."

  • "Il suo dolore si attenuò con il tempo."

    "Nỗi đau của anh ấy dịu bớt theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attenuarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attenuarsi" & Ghi chú

Cách dùng "attenuarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự giảm bớt về cường độ, mức độ, hoặc sự nghiêm trọng của một cái gì đó. Thường dùng với các hiện tượng tự nhiên (bão, mưa), cảm xúc (giận dữ, buồn bã), hoặc tình trạng (đau đớn, bệnh tật).

Ngữ pháp & Chia từ "attenuarsi" (Grammatica)