attrezzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "attrezzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fornito di tutto il necessario per un determinato scopo o attività.
Ý nghĩa của "attrezzato" trong tiếng Việt
Được trang bị đầy đủ các thiết bị, kỹ năng hoặc khả năng cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attrezzato"
-
"L'officina è attrezzata con macchinari all'avanguardia."
"Xưởng được trang bị máy móc hiện đại."
-
"La squadra è ben attrezzata per affrontare la competizione."
"Đội được trang bị tốt để đối mặt với cuộc thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrezzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attrezzato" & Ghi chú
Cách dùng "attrezzato" đúng ngữ cảnh
Từ 'attrezzato' mang nghĩa được trang bị đầy đủ, thường dùng để chỉ người, vật hoặc địa điểm có đủ thiết bị, kỹ năng hoặc nguồn lực cần thiết cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'fornito' có nghĩa rộng hơn là 'cung cấp'.