(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attrezzato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

attrezzato

/attretˈtsato/
được trang bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attrezzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fornito di tutto il necessario per un determinato scopo o attività.

Ý nghĩa của "attrezzato" trong tiếng Việt

Được trang bị đầy đủ các thiết bị, kỹ năng hoặc khả năng cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attrezzato"

  • "L'officina è attrezzata con macchinari all'avanguardia."

    "Xưởng được trang bị máy móc hiện đại."

  • "La squadra è ben attrezzata per affrontare la competizione."

    "Đội được trang bị tốt để đối mặt với cuộc thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attrezzato"

Đồng nghĩa

fornito (được cung cấp) provvisto (được trang bị)

Trái nghĩa

Cách dùng "attrezzato" & Ghi chú

Cách dùng "attrezzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'attrezzato' mang nghĩa được trang bị đầy đủ, thường dùng để chỉ người, vật hoặc địa điểm có đủ thiết bị, kỹ năng hoặc nguồn lực cần thiết cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'fornito' có nghĩa rộng hơn là 'cung cấp'.

Ngữ pháp & Chia từ "attrezzato" (Grammatica)