(Vị trí top_banner)
Hình minh họa futuro
A2
sostantivo A2 Thời gian, Triết học, Kinh tế, Khoa học

futuro

/fuˈtuːro/
tương lai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "futuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il tempo che deve ancora venire; ciò che accadrà.

Ý nghĩa của "futuro" trong tiếng Việt

Thời gian sẽ đến sau hiện tại; tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "futuro"

  • "Nel futuro, viaggeremo nello spazio."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ du hành vào vũ trụ."

  • "Il futuro è nelle mani dei giovani."

    "Tương lai nằm trong tay những người trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "futuro"

Đồng nghĩa

avvenire (tương lai)

Trái nghĩa

Cách dùng "futuro" & Ghi chú

Cách dùng "futuro" đúng ngữ cảnh

Từ 'futuro' trong tiếng Ý tương ứng với 'tương lai' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng trong câu. Ví dụ: 'nel futuro' (trong tương lai), 'per il futuro' (cho tương lai).

Ngữ pháp & Chia từ "futuro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il futuro
Il futuro è incerto, ma pieno di possibilità.
(Tương lai là không chắc chắn, nhưng đầy những khả năng.)
Với mạo từ xác định i futuri
I futuri che possiamo immaginare sono molti.
(Có rất nhiều tương lai mà chúng ta có thể tưởng tượng.)
Với mạo từ không xác định un futuro
Sogno un futuro migliore per i miei figli.
(Tôi mơ về một tương lai tốt đẹp hơn cho các con tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il futuro è nelle nostre mani, dobbiamo proteggerlo."

    "Tương lai nằm trong tay chúng ta, chúng ta phải bảo vệ nó."

  • "Lo studio del futuro è una disciplina complessa e affascinante."

    "Nghiên cứu về tương lai là một ngành phức tạp và hấp dẫn."

  • "Non possiamo prevedere il futuro con certezza, ma possiamo influenzarlo."

    "Chúng ta không thể dự đoán tương lai một cách chắc chắn, nhưng chúng ta có thể tác động đến nó."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il futuro è nelle nostre mani."

    "Tương lai nằm trong tay chúng ta."

  • "Non preoccuparti del futuro, vivi il presente."

    "Đừng lo lắng về tương lai, hãy sống hiện tại."

  • "Il mio futuro sarà pieno di successi."

    "Tương lai của tôi sẽ tràn ngập thành công."

Danh từ số nhiều
  • "I futuri che ci attendono sono pieni di incognite, ma anche di speranze."

    "Những tương lai đang chờ đợi chúng ta chứa đầy những điều chưa biết, nhưng cũng đầy hy vọng."

  • "Analizzare i futuri possibili ci aiuta a prendere decisioni migliori nel presente."

    "Phân tích những tương lai có thể giúp chúng ta đưa ra những quyết định tốt hơn trong hiện tại."

  • "I futuri dei nostri figli dipendono dalle scelte che facciamo oggi."

    "Tương lai của con cái chúng ta phụ thuộc vào những lựa chọn mà chúng ta đưa ra ngày hôm nay."