(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ora
A1
sostantivo A1 Chung

ora

/ˈɔːra/
giờ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un periodo di tempo di sessanta minuti.

Ý nghĩa của "ora" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian 60 phút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ora"

  • "Che ora è?"

    "Mấy giờ rồi?"

  • "Ci vediamo tra un'ora."

    "Chúng ta gặp nhau trong một giờ nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ora"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ora" & Ghi chú

Cách dùng "ora" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ora' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian 60 phút, tương tự như 'giờ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần phân biệt 'ora' với 'tempo', vì 'tempo' mang nghĩa rộng hơn, chỉ thời gian nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "ora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ora
Qual è l'ora?
(Mấy giờ rồi?)
Với mạo từ xác định le ore
Le ore passano velocemente quando mi diverto.
(Thời gian trôi nhanh khi tôi vui vẻ.)
Với mạo từ không xác định un'ora
Ho bisogno di un'ora per finire questo lavoro.
(Tôi cần một giờ để hoàn thành công việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'ora per finire questo lavoro."

    "Tôi cần một giờ để hoàn thành công việc này."

  • "Aspetto da un'ora, dove sei?"

    "Tôi đã đợi cả tiếng rồi, bạn ở đâu?"

  • "Vorrei riposare per un'ora dopo pranzo."

    "Tôi muốn nghỉ ngơi một giờ sau bữa trưa."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "È l'ora di andare a casa."

    "Đã đến giờ về nhà rồi."

  • "Aspetto da un'ora, dove sei?"

    "Tôi đã đợi một tiếng rồi, bạn ở đâu?"

  • "Ogni ora controllo la posta elettronica."

    "Mỗi giờ tôi kiểm tra email."

Danh từ số nhiều
  • "Le ore passano velocemente quando mi diverto."

    "Thời gian trôi qua nhanh chóng khi tôi vui vẻ."

  • "Ho lavorato per molte ore al progetto."

    "Tôi đã làm việc nhiều giờ cho dự án."

  • "Le ore di lezione sono state molto interessanti."

    "Các giờ học rất thú vị."