in passato
/in pasˈsaːto/
thời gian trước đây
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "in passato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In un tempo precedente a quello attuale.
Ý nghĩa của "in passato" trong tiếng Việt
xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại; sớm hơn
Câu ví dụ tiếng Ý với "in passato"
-
"In passato, viaggiavo molto di più."
"Trong quá khứ, tôi đi du lịch nhiều hơn."
-
"Questa città era molto diversa in passato."
"Thành phố này đã rất khác so với trước đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in passato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in passato" & Ghi chú
Cách dùng "in passato" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ. Có thể dịch tương đương với 'trong quá khứ', 'ngày xưa', hoặc 'trước đây'.