(Vị trí top_banner)
Hình minh họa audacemente
B2
avverbio B2 Hành vi và Tính cách

audacemente

/audat͡ʃeˈmente/
một cách táo bạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "audacemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con audacia, con coraggio, senza timore.

Ý nghĩa của "audacemente" trong tiếng Việt

Một cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Câu ví dụ tiếng Ý với "audacemente"

  • "Ha affrontato la sfida audacemente."

    "Anh ấy đã đối mặt với thử thách một cách táo bạo."

  • "Si è espresso audacemente durante la riunione."

    "Anh ấy đã bày tỏ ý kiến một cách táo bạo trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "audacemente"

Đồng nghĩa

coraggiosamente (một cách dũng cảm) arditamente (một cách liều lĩnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "audacemente" & Ghi chú

Cách dùng "audacemente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách dũng cảm, không sợ hãi hoặc chấp nhận rủi ro. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'một cách táo bạo' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "audacemente" (Grammatica)