audacemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "audacemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con audacia, con coraggio, senza timore.
Ý nghĩa của "audacemente" trong tiếng Việt
Một cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
Câu ví dụ tiếng Ý với "audacemente"
-
"Ha affrontato la sfida audacemente."
"Anh ấy đã đối mặt với thử thách một cách táo bạo."
-
"Si è espresso audacemente durante la riunione."
"Anh ấy đã bày tỏ ý kiến một cách táo bạo trong cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "audacemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "audacemente" & Ghi chú
Cách dùng "audacemente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách dũng cảm, không sợ hãi hoặc chấp nhận rủi ro. Nó tương đương với việc làm điều gì đó 'một cách táo bạo' trong tiếng Việt.