(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cautamente
B1
avverbio B1 Chung

cautamente

/kau̯taˈmente/
một cách cẩn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cautamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo cauto; con prudenza e attenzione per evitare rischi o errori.

Ý nghĩa của "cautamente" trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận và chu đáo; chú ý sát sao đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cautamente"

  • "Ho agito cautamente per non commettere errori."

    "Tôi đã hành động một cách cẩn trọng để không mắc lỗi."

  • "Il conducente guidava cautamente a causa della nebbia."

    "Người lái xe lái xe một cách cẩn trọng vì trời có sương mù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cautamente"

Đồng nghĩa

prudentemente (một cách thận trọng) attentamente (một cách chú ý)

Trái nghĩa

incautamente (một cách bất cẩn)

Cách dùng "cautamente" & Ghi chú

Cách dùng "cautamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách cẩn trọng' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao đến chi tiết và khả năng xảy ra sai sót.

Ngữ pháp & Chia từ "cautamente" (Grammatica)