spietato
Định nghĩa & Giải nghĩa "spietato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha pietà, crudele, senza compassione.
Ý nghĩa của "spietato" trong tiếng Việt
Không thương xót, tàn nhẫn, vô tình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spietato"
-
"Il dittatore era spietato con i suoi nemici."
"Nhà độc tài rất tàn nhẫn với kẻ thù của mình."
-
"La sua spietata ambizione lo portò a tradire i suoi amici."
"Tham vọng không thương xót của anh ta đã khiến anh ta phản bội bạn bè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spietato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spietato" & Ghi chú
Cách dùng "spietato" đúng ngữ cảnh
Từ 'spietato' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc người thiếu lòng trắc ẩn, tàn nhẫn và không có sự khoan dung. Nó mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "spietato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dittatore spietato governò con pugno di ferro."
"Nhà độc tài tàn nhẫn cai trị bằng bàn tay sắt."
-
"La sua spietata ambizione lo portò a tradire i suoi amici."
"Tham vọng tàn nhẫn của anh ta khiến anh ta phản bội bạn bè."
-
"Gli assassini spietati non mostrarono alcun rimorso per le loro azioni."
"Những kẻ sát nhân tàn nhẫn không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình."