(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dispotismo
B2
sostantivo B2 Chính trị học

dispotismo

/dispoˈtizmo/
chế độ chuyên quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dispotismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di governo in cui il potere è concentrato nelle mani di una sola persona che lo esercita in modo assoluto e arbitrario.

Ý nghĩa của "dispotismo" trong tiếng Việt

Một hệ thống chính phủ trong đó quyền lực tuyệt đối được nắm giữ bởi một người duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dispotismo"

  • "Il dispotismo del re era insopportabile per il popolo."

    "Chế độ chuyên quyền của nhà vua là không thể chịu đựng được đối với người dân."

  • "Il dispotismo è una forma di governo che viola i diritti umani."

    "Chế độ chuyên quyền là một hình thức chính phủ vi phạm quyền con người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dispotismo"

Đồng nghĩa

tirannia (Sự bạo ngược, chế độ bạo ngược) autocrazia (Chế độ chuyên chế)

Trái nghĩa

Cách dùng "dispotismo" & Ghi chú

Cách dùng "dispotismo" đúng ngữ cảnh

Từ 'dispotismo' trong tiếng Ý tương đương với 'chế độ chuyên quyền' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ một hệ thống chính trị mà quyền lực tập trung vào một người duy nhất, người này cai trị một cách độc đoán và không bị kiểm soát. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'autocrazia', thường chỉ đơn giản là quyền lực tập trung vào một người mà không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về sự độc đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "dispotismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dispotismo
Il dispotismo del re era insopportabile.
(Sự chuyên chế của nhà vua là không thể chịu đựng được.)
Với mạo từ xác định i dispotismi
I dispotismi del passato hanno causato molte sofferenze.
(Những chế độ chuyên chế trong quá khứ đã gây ra nhiều đau khổ.)
Với mạo từ không xác định dispotismo
Dispotismo e tirannia sono spesso usati come sinonimi.
(Chế độ chuyên chế và bạo ngược thường được dùng như từ đồng nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dispotismo del re era intollerabile per il popolo."

    "Sự chuyên chế của nhà vua là không thể chịu đựng được đối với người dân."

  • "Il dispotismo porta spesso alla ribellione e alla violenza."

    "Chế độ chuyên chế thường dẫn đến nổi loạn và bạo lực."

  • "La storia è piena di esempi di dispotismo e delle sue conseguenze negative."

    "Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về chế độ chuyên chế và những hậu quả tiêu cực của nó."