(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avere successo in
B1
locuzione verbale B1 Tổng quát

avere successo in

/aˈve.re sukˈt͡ʃɛs.so in/
thành công trong việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avere successo in"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riuscire in qualcosa, ottenere un risultato positivo in un determinato ambito.

Ý nghĩa của "avere successo in" trong tiếng Việt

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avere successo in"

  • "Hanno avuto successo nell'aprire un'attività in proprio."

    "Họ đã thành công trong việc mở một doanh nghiệp riêng."

  • "È riuscito ad avere successo nel suo nuovo ruolo."

    "Anh ấy đã thành công trong vai trò mới của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avere successo in"

Đồng nghĩa

riuscire in (thành công trong) trionfare in (chiến thắng trong, thành công rực rỡ trong)

Trái nghĩa

fallire in (thất bại trong) non riuscire in (không thành công trong)

Cách dùng "avere successo in" & Ghi chú

Cách dùng "avere successo in" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả việc đạt được thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Lưu ý sử dụng giới từ 'in' sau 'successo'. Cấu trúc tương đương khác có thể là 'riuscire a fare qualcosa'.

Ngữ pháp & Chia từ "avere successo in" (Grammatica)