avere successo in
Định nghĩa & Giải nghĩa "avere successo in"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riuscire in qualcosa, ottenere un risultato positivo in un determinato ambito.
Ý nghĩa của "avere successo in" trong tiếng Việt
Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avere successo in"
-
"Hanno avuto successo nell'aprire un'attività in proprio."
"Họ đã thành công trong việc mở một doanh nghiệp riêng."
-
"È riuscito ad avere successo nel suo nuovo ruolo."
"Anh ấy đã thành công trong vai trò mới của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avere successo in"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avere successo in" & Ghi chú
Cách dùng "avere successo in" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả việc đạt được thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Lưu ý sử dụng giới từ 'in' sau 'successo'. Cấu trúc tương đương khác có thể là 'riuscire a fare qualcosa'.