positivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "positivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende a produrre o a mettere in rilievo gli aspetti migliori di una situazione o di una persona; ottimistico.
Ý nghĩa của "positivo" trong tiếng Việt
Tích cực hoạt động; có đặc điểm là làm việc hoặc tham gia một cách năng nổ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "positivo"
-
"Lui è sempre positivo e pieno di energia."
"Anh ấy luôn tích cực và tràn đầy năng lượng."
-
"Dobbiamo mantenere un atteggiamento positivo anche di fronte alle difficoltà."
"Chúng ta cần duy trì một thái độ tích cực ngay cả khi đối mặt với khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "positivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "positivo" & Ghi chú
Cách dùng "positivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'positivo' trong tiếng Ý có nhiều nghĩa tương đồng với 'tích cực' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa 'khẳng định', 'chắc chắn' tùy ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "positivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Essere ottimisti è più positivo che essere pessimisti."
"Lạc quan thì tích cực hơn là bi quan."
-
"Questo è l'aspetto più positivo della situazione."
"Đây là khía cạnh tích cực nhất của tình huống."
-
"I risultati degli esami sono stati più positivi del previsto."
"Kết quả của các bài kiểm tra tích cực hơn dự kiến."