(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avere
A1
verbo A1 Ngôn ngữ học

avere

/aˈvere/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possedere qualcosa; provare o sentire qualcosa.

Ý nghĩa của "avere" trong tiếng Việt

Sở hữu, có cái gì đó; trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avere"

  • "Io ho una casa grande."

    "Tôi có một ngôi nhà lớn."

  • "Lui ha molta fame."

    "Anh ấy rất đói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avere" & Ghi chú

Cách dùng "avere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'avere' có nghĩa là 'có' theo nghĩa sở hữu hoặc trải nghiệm. Cần phân biệt với 'esserci' (có mặt, tồn tại). Ví dụ, 'Ho una macchina' (Tôi có một chiếc xe hơi) sử dụng 'avere', còn 'C'è un libro sul tavolo' (Có một cuốn sách trên bàn) sử dụng 'esserci'.

Ngữ pháp & Chia từ "avere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "avere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ho
Io ho un libro.
(Tôi có một quyển sách.)
tu (bạn) hai
Tu hai una penna?
(Bạn có một cây bút không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ha
Lei ha un fratello.
(Cô ấy có một người anh trai.)
noi (chúng tôi) abbiamo
Noi abbiamo fame.
(Chúng tôi đói.)
voi (các bạn) avete
Voi avete tempo?
(Các bạn có thời gian không?)
loro (họ) hanno
Loro hanno una casa nuova.
(Họ có một ngôi nhà mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): avuto
"Ho avuto una bella giornata."
(Tôi đã có một ngày tốt đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, avrei viaggiato in Italia l'anno scorso."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã đi du lịch Ý vào năm ngoái."

  • "Se avessimo avuto i biglietti, saremmo andati al concerto."

    "Nếu chúng tôi có vé, chúng tôi đã đi xem hòa nhạc."

  • "Se avesse avuto fame, avrebbe mangiato la pizza."

    "Nếu anh ấy/cô ấy đói, anh ấy/cô ấy đã ăn pizza."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto avendo difficoltà a capire questa regola grammaticale."

    "Tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu quy tắc ngữ pháp này."

  • "Stiamo avendo un bel tempo in Italia, il sole splende."

    "Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Ý, mặt trời đang chiếu sáng."

  • "Stai avendo molta pazienza con me mentre imparo l'italiano."

    "Bạn đang rất kiên nhẫn với tôi khi tôi học tiếng Ý."