(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provare
A2
verbo A2 Tổng quát

provare

/proˈvaːre/
dùng thử
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoporre qualcosa o qualcuno a una prova per verificarne le qualità, l'efficacia, la validità.

Ý nghĩa của "provare" trong tiếng Việt

Thử nghiệm, kiểm tra, dùng thử để xem có phù hợp hoặc thành công không.

Câu ví dụ tiếng Ý với "provare"

  • "Devo provare questo vestito prima di comprarlo."

    "Tôi phải mặc thử chiếc váy này trước khi mua nó."

  • "Vorrei provare a fare un dolce nuovo."

    "Tôi muốn thử làm một món tráng miệng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provare"

Đồng nghĩa

sperimentare (thử nghiệm) testare (kiểm tra)

Cách dùng "provare" & Ghi chú

Cách dùng "provare" đúng ngữ cảnh

Động từ "provare" có nghĩa rộng hơn "dùng thử" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa thử nghiệm một cái gì đó, kiểm tra chất lượng hoặc hiệu quả của nó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "provare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "provare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) provo
Io provo a studiare ogni giorno.
(Tôi cố gắng học mỗi ngày.)
tu (bạn) provi
Tu provi a cucinare spesso?
(Bạn có thường xuyên thử nấu ăn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) prova
Lui prova a superare le sue paure.
(Anh ấy cố gắng vượt qua nỗi sợ hãi của mình.)
noi (chúng tôi) proviamo
Noi proviamo a risolvere il problema insieme.
(Chúng tôi cùng nhau cố gắng giải quyết vấn đề.)
voi (các bạn) provate
Voi provate a parlare italiano?
(Các bạn có thử nói tiếng Ý không?)
loro (họ) provano
Loro provano a imparare una nuova lingua.
(Họ đang cố gắng học một ngôn ngữ mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): provato
"Ho provato a chiamarti ieri."
(Tôi đã thử gọi cho bạn ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho provato a chiamarti, ma non rispondevi."

    "Tôi đã cố gắng gọi cho bạn, nhưng bạn không trả lời."

  • "Abbiamo provato questo nuovo ristorante italiano ed è fantastico!"

    "Chúng tôi đã thử nhà hàng Ý mới này và nó thật tuyệt vời!"

  • "Non ha provato compassione per il suo nemico."

    "Anh ấy đã không cảm thấy thương xót kẻ thù của mình."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui provi interesse per questo progetto."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có hứng thú với dự án này."

  • "È necessario che tu provi a risolvere il problema da solo."

    "Bạn cần phải tự mình thử giải quyết vấn đề."

  • "Non credo che loro provino simpatia per il nostro capo."

    "Tôi không nghĩ rằng họ có thiện cảm với sếp của chúng ta."