(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generoso
B1
aggettivo B1 Xã hội

generoso

/dʒeneˈroːzo/
người hào phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline a dare, a condividere i propri beni o il proprio tempo con gli altri, senza egoismo o avarizia.

Ý nghĩa của "generoso" trong tiếng Việt

Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generoso"

  • "È stato molto generoso con noi."

    "Anh ấy đã rất hào phóng với chúng tôi."

  • "Un uomo generoso aiuterebbe i poveri."

    "Một người hào phóng sẽ giúp đỡ người nghèo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "generoso" & Ghi chú

Cách dùng "generoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'generoso' trong tiếng Ý tương đương với 'hào phóng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ người rộng lượng, sẵn sàng chia sẻ tiền bạc, thời gian hoặc những thứ khác một cách tự nguyện và không ích kỷ. Cần phân biệt với 'munifico' mang nghĩa trang trọng và thường chỉ sự hào phóng về tiền bạc.

Ngữ pháp & Chia từ "generoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo generoso che aiuta sempre i suoi amici."

    "Marco là một chàng trai hào phóng, người luôn giúp đỡ bạn bè của mình."

  • "Le volontarie sono state molto generose con il loro tempo durante l'emergenza."

    "Các nữ tình nguyện viên đã rất hào phóng với thời gian của họ trong suốt tình trạng khẩn cấp."

  • "Ho ricevuto un regalo generoso dai miei nonni per il mio compleanno."

    "Tôi đã nhận được một món quà hào phóng từ ông bà của tôi nhân dịp sinh nhật."

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un uomo generoso."

    "Marco là một người đàn ông hào phóng."

  • "La sua generosa offerta ha aiutato molte persone."

    "Sự giúp đỡ hào phóng của anh ấy đã giúp đỡ được rất nhiều người."

  • "Sono stati generosi con il loro tempo per aiutare la comunità."

    "Họ đã hào phóng dành thời gian để giúp đỡ cộng đồng."