(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avventatezza
B2
sostantivo B2 Hành vi, Tính cách

avventatezza

/avventateˈtːsːa/
sự hấp tấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avventatezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'agire o il parlare senza riflettere adeguatamente sulle possibili conseguenze.

Ý nghĩa của "avventatezza" trong tiếng Việt

Sự hấp tấp, sự thiếu thận trọng, sự liều lĩnh; tính chất của việc hành động quá nhanh chóng hoặc không suy nghĩ kỹ lưỡng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avventatezza"

  • "Ha agito con avventatezza e ora ne paga le conseguenze."

    "Anh ấy đã hành động hấp tấp và giờ phải trả giá cho hậu quả đó."

  • "La sua avventatezza lo ha portato a prendere decisioni sbagliate."

    "Sự hấp tấp của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avventatezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avventatezza" & Ghi chú

Cách dùng "avventatezza" đúng ngữ cảnh

Tương đương với sự thiếu cân nhắc, hành động bốc đồng. Cần phân biệt với 'coraggio' (sự dũng cảm) vì 'avventatezza' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động dại dột, liều lĩnh không cần thiết.

Ngữ pháp & Chia từ "avventatezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avventatezza
L'avventatezza della sua decisione mi ha sorpreso.
(Sự hấp tấp trong quyết định của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le avventatezze
Le avventatezze giovanili sono spesso fonte di rimpianti.
(Sự hấp tấp của tuổi trẻ thường là nguồn gốc của sự hối tiếc.)
Với mạo từ không xác định un'avventatezza
È stata un'avventatezza fidarsi di lui.
(Thật là một sự hấp tấp khi tin tưởng anh ta.)