avventatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "avventatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'agire o il parlare senza riflettere adeguatamente sulle possibili conseguenze.
Ý nghĩa của "avventatezza" trong tiếng Việt
Sự hấp tấp, sự thiếu thận trọng, sự liều lĩnh; tính chất của việc hành động quá nhanh chóng hoặc không suy nghĩ kỹ lưỡng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avventatezza"
-
"Ha agito con avventatezza e ora ne paga le conseguenze."
"Anh ấy đã hành động hấp tấp và giờ phải trả giá cho hậu quả đó."
-
"La sua avventatezza lo ha portato a prendere decisioni sbagliate."
"Sự hấp tấp của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avventatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avventatezza" & Ghi chú
Cách dùng "avventatezza" đúng ngữ cảnh
Tương đương với sự thiếu cân nhắc, hành động bốc đồng. Cần phân biệt với 'coraggio' (sự dũng cảm) vì 'avventatezza' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động dại dột, liều lĩnh không cần thiết.
Ngữ pháp & Chia từ "avventatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'avventatezza |
L'avventatezza della sua decisione mi ha sorpreso.
(Sự hấp tấp trong quyết định của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le avventatezze |
Le avventatezze giovanili sono spesso fonte di rimpianti.
(Sự hấp tấp của tuổi trẻ thường là nguồn gốc của sự hối tiếc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'avventatezza |
È stata un'avventatezza fidarsi di lui.
(Thật là một sự hấp tấp khi tin tưởng anh ta.)
|