imprudenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "imprudenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di prudenza, avvedutezza e cautela nel prevedere e affrontare situazioni o nel compiere azioni.
Ý nghĩa của "imprudenza" trong tiếng Việt
Sự thiếu thận trọng; sự khinh suất; sự thiếu khôn ngoan hoặc phán đoán tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imprudenza"
-
"La sua imprudenza ha causato un grave incidente."
"Sự thiếu thận trọng của anh ấy đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng."
-
"L'imprudenza del governo ha portato a una crisi economica."
"Sự thiếu thận trọng của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprudenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imprudenza" & Ghi chú
Cách dùng "imprudenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'imprudenza' chỉ sự thiếu thận trọng, cẩu thả trong hành động hoặc quyết định, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Cần phân biệt với 'negligenza' (sự sao nhãng, lơ là), ám chỉ việc không thực hiện đúng trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Ngữ pháp & Chia từ "imprudenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'imprudenza |
L'imprudenza del conducente ha causato l'incidente.
(Sự bất cẩn của người lái xe đã gây ra tai nạn.)
|
| Với mạo từ xác định | le imprudenze |
Le imprudenze dei giovani spesso portano a conseguenze negative.
(Sự bất cẩn của giới trẻ thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'imprudenza |
Guidare senza cintura è un'imprudenza.
(Lái xe mà không thắt dây an toàn là một sự bất cẩn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata un'imprudenza attraversare la strada senza guardare."
"Đó là một sự thiếu thận trọng khi băng qua đường mà không nhìn."
-
"Guidare a quella velocità è un'imprudenza che può costare cara."
"Lái xe với tốc độ đó là một sự thiếu thận trọng có thể phải trả giá đắt."
-
"L'investimento in quella società sconosciuta si è rivelato un'imprudenza."
"Việc đầu tư vào công ty vô danh đó hóa ra là một sự thiếu thận trọng."
-
"Le imprudenze giovanili spesso portano a rimpianti futuri."
"Những sự thiếu thận trọng của tuổi trẻ thường dẫn đến những hối tiếc trong tương lai."
-
"Le sue continue imprudenze al volante mi preoccupano molto."
"Những sự thiếu thận trọng liên tục của anh ấy khi lái xe khiến tôi rất lo lắng."
-
"Molte imprudenze sono state commesse nella gestione di questa crisi."
"Nhiều sự thiếu thận trọng đã được thực hiện trong việc quản lý cuộc khủng hoảng này."