(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temerarietà
C1
sostantivo C1 Hành vi, Tâm lý học

temerarietà

/temerarietà/
sự liều lĩnh dại dột
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "temerarietà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è temerario; audacia eccessiva e imprudente.

Ý nghĩa của "temerarietà" trong tiếng Việt

Sự liều lĩnh dại dột; sự thiếu thận trọng; sự táo bạo quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "temerarietà"

  • "La sua temerarietà lo ha portato a prendere decisioni sbagliate."

    "Sự liều lĩnh dại dột của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những quyết định sai lầm."

  • "Ha compiuto un atto di temerarietà che ha messo a rischio la vita di tutti."

    "Anh ta đã thực hiện một hành động liều lĩnh dại dột, gây nguy hiểm đến tính mạng của mọi người."

Cách dùng "temerarietà" & Ghi chú

Cách dùng "temerarietà" đúng ngữ cảnh

Temerarietà nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và hậu quả tiêu cực tiềm ẩn. Cần phân biệt với 'coraggio' (lòng dũng cảm) vốn mang tính tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "temerarietà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la temerarietà
La temerarietà del pilota era evidente a tutti.
(Sự liều lĩnh của phi công hiển nhiên với tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định le temerarietà
Le temerarietà giovanili spesso portano a conseguenze inattese.
(Sự liều lĩnh của tuổi trẻ thường dẫn đến những hậu quả không lường trước.)
Với mạo từ không xác định una temerarietà
Affrontare la scalata senza preparazione è una temerarietà.
(Đối mặt với việc leo núi mà không có sự chuẩn bị là một sự liều lĩnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La temerarietà del giovane pilota lo ha portato a vincere la gara, ma ha anche rischiato un grave incidente."

    "Sự liều lĩnh của chàng phi công trẻ đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc đua, nhưng cũng suýt gây ra một tai nạn nghiêm trọng."

  • "L'estrema temerarietà con cui affronta le sfide lo rende sia ammirato che criticato."

    "Sự liều lĩnh tột độ mà anh ấy đối mặt với những thử thách khiến anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích."

  • "Nonostante la sua temerarietà, ha sempre avuto successo nei suoi progetti."

    "Mặc dù có sự liều lĩnh, anh ấy luôn thành công trong các dự án của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Le temerarietà giovanili spesso portano a conseguenze inaspettate."

    "Sự liều lĩnh của tuổi trẻ thường dẫn đến những hậu quả không lường trước được."

  • "Le temerarietà di Marco e Giulia li hanno condotti in situazioni pericolose più di una volta."

    "Sự liều lĩnh của Marco và Giulia đã dẫn họ vào những tình huống nguy hiểm không chỉ một lần."

  • "Le imprese degli alpinisti sono spesso descritte come temerarietà calcolate."

    "Những kỳ công của các nhà leo núi thường được mô tả như là sự liều lĩnh có tính toán."