(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avversario
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

avversario

/avverˈsaːrjo/
đối thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avversario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o gruppo che compete con altri in una gara, in una competizione o in una lotta.

Ý nghĩa của "avversario" trong tiếng Việt

Đối thủ, người hoặc vật cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu tương tự hoặc để giành ưu thế trong cùng một lĩnh vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avversario"

  • "Il nostro avversario era molto forte."

    "Đối thủ của chúng ta rất mạnh."

  • "In politica, ogni partito ha i suoi avversari."

    "Trong chính trị, mỗi đảng đều có đối thủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avversario"

Đồng nghĩa

rivale (đối thủ, người cạnh tranh) concorrente (người cạnh tranh)

Trái nghĩa

Cách dùng "avversario" & Ghi chú

Cách dùng "avversario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'avversario' thường được dùng khi nói về đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc trong kinh doanh. Nó mang sắc thái cạnh tranh trực tiếp hơn so với 'rivale'.

Ngữ pháp & Chia từ "avversario" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avversario
L'avversario era molto forte.
(Đối thủ rất mạnh.)
Với mạo từ xác định gli avversari
Gli avversari si sono arresi.
(Các đối thủ đã đầu hàng.)
Với mạo từ không xác định un avversario
Ho incontrato un avversario formidabile.
(Tôi đã gặp một đối thủ đáng gờm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho incontrato un avversario difficile durante la partita di scacchi."

    "Tôi đã gặp một đối thủ khó khăn trong trận đấu cờ vua."

  • "Essere un avversario leale è più importante che vincere a tutti i costi."

    "Việc trở thành một đối thủ công bằng quan trọng hơn là chiến thắng bằng mọi giá."

  • "Nel mondo degli affari, è facile sottovalutare un avversario."

    "Trong thế giới kinh doanh, rất dễ đánh giá thấp một đối thủ."