(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lotta
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

lotta

/ˈlɔtta/
vật lộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lotta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Combattimento corpo a corpo; conflitto, contrasto, competizione.

Ý nghĩa của "lotta" trong tiếng Việt

Một cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lotta"

  • "Hanno ingaggiato una lotta per il potere."

    "Họ đã tham gia vào một cuộc đấu tranh giành quyền lực."

  • "La lotta contro la povertà è una priorità del governo."

    "Cuộc chiến chống đói nghèo là một ưu tiên của chính phủ."

Cách dùng "lotta" & Ghi chú

Cách dùng "lotta" đúng ngữ cảnh

Từ 'lotta' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'vật lộn' trong tiếng Việt, không chỉ giới hạn ở ẩu đả thể xác mà còn bao gồm cả đấu tranh, cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "lotta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lotta
La lotta per la giustizia è fondamentale.
(Cuộc đấu tranh cho công lý là vô cùng quan trọng.)
Với mạo từ xác định le lotte
Le lotte sindacali hanno portato a miglioramenti salariali.
(Các cuộc đấu tranh của công đoàn đã dẫn đến những cải thiện về lương.)
Với mạo từ không xác định una lotta
È stata una lotta difficile superare questa malattia.
(Đó là một cuộc chiến khó khăn để vượt qua căn bệnh này.)