lotta
Định nghĩa & Giải nghĩa "lotta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Combattimento corpo a corpo; conflitto, contrasto, competizione.
Ý nghĩa của "lotta" trong tiếng Việt
Một cuộc ẩu đả, vật lộn hoặc tranh cãi gay gắt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lotta"
-
"Hanno ingaggiato una lotta per il potere."
"Họ đã tham gia vào một cuộc đấu tranh giành quyền lực."
-
"La lotta contro la povertà è una priorità del governo."
"Cuộc chiến chống đói nghèo là một ưu tiên của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lotta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lotta" & Ghi chú
Cách dùng "lotta" đúng ngữ cảnh
Từ 'lotta' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'vật lộn' trong tiếng Việt, không chỉ giới hạn ở ẩu đả thể xác mà còn bao gồm cả đấu tranh, cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "lotta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lotta |
La lotta per la giustizia è fondamentale.
(Cuộc đấu tranh cho công lý là vô cùng quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le lotte |
Le lotte sindacali hanno portato a miglioramenti salariali.
(Các cuộc đấu tranh của công đoàn đã dẫn đến những cải thiện về lương.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lotta |
È stata una lotta difficile superare questa malattia.
(Đó là một cuộc chiến khó khăn để vượt qua căn bệnh này.)
|