(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umiliare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

umiliare

/umiˈljaːre/
làm nhục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umiliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mortificare profondamente l'orgoglio, l'amor proprio di qualcuno, spec. pubblicamente.

Ý nghĩa của "umiliare" trong tiếng Việt

Làm nhục, làm bẽ mặt, hạ thấp nhân phẩm của ai đó, đặc biệt là trước đám đông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umiliare"

  • "Non sopporto che mi umilino davanti ai miei amici."

    "Tôi không thể chịu đựng việc bị làm nhục trước mặt bạn bè."

  • "Il suo comportamento è stato umiliante per tutti noi."

    "Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ cho tất cả chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiliare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "umiliare" & Ghi chú

Cách dùng "umiliare" đúng ngữ cảnh

Từ "umiliare" mang nghĩa làm nhục, sỉ nhục, làm bẽ mặt ai đó. Sắc thái của từ này thường mang tính công khai hoặc có sự chứng kiến của nhiều người, làm tổn hại đến danh dự và lòng tự trọng của người bị nhục mạ. Cần phân biệt với các từ như "offendere" (xúc phạm) hoặc "insultare" (lăng mạ), có thể không nhất thiết diễn ra trước đám đông.

Ngữ pháp & Chia từ "umiliare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "umiliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) umilio
Io non umilio mai nessuno intenzionalmente.
(Tôi không bao giờ cố ý làm nhục ai cả.)
tu (bạn) umili
Tu umili gli altri con la tua arroganza.
(Bạn làm nhục người khác bằng sự kiêu ngạo của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) umilia
Lei umilia sempre i suoi dipendenti.
(Cô ấy luôn làm nhục nhân viên của mình.)
noi (chúng tôi) umiliamo
Noi non umiliamo chi è più debole di noi.
(Chúng tôi không làm nhục những người yếu hơn chúng tôi.)
voi (các bạn) umiliate
Voi umiliate gli altri per sentirvi superiori.
(Các bạn làm nhục người khác để cảm thấy mình giỏi hơn.)
loro (họ) umiliano
Loro umiliano i rifugiati con commenti sprezzanti.
(Họ làm nhục những người tị nạn bằng những lời nhận xét khinh miệt.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): umiliato
"Si è sentito umiliato dalle sue parole."
(Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời nói của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il capo ha umiliato pubblicamente il suo dipendente durante la riunione."

    "Ông chủ đã sỉ nhục nhân viên của mình công khai trong cuộc họp."

  • "Mi sono sentito umiliato dalle sue parole offensive."

    "Tôi cảm thấy bị sỉ nhục bởi những lời lẽ xúc phạm của anh ấy."

  • "Non volevo umiliare nessuno con le mie azioni."

    "Tôi không muốn làm nhục ai bằng hành động của mình."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Non ti umilierei mai di fronte ai tuoi amici, perché ti voglio bene."

    "Tôi sẽ không bao giờ làm bạn bẽ mặt trước mặt bạn bè, vì tôi yêu bạn."

  • "Se avessi più potere, non umilierei nessuno, ma aiuterei tutti."

    "Nếu tôi có nhiều quyền lực hơn, tôi sẽ không làm nhục ai cả, mà sẽ giúp đỡ mọi người."

  • "Pensavo che mi umilierebbe con le sue parole, ma si è comportato in modo gentile."

    "Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ làm tôi bẽ mặt bằng lời nói, nhưng anh ấy đã cư xử một cách tử tế."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non umiliare mai nessuno, perché non sai cosa sta passando."

    "Đừng bao giờ làm nhục ai cả, vì bạn không biết họ đang trải qua chuyện gì."

  • "Umiliate i vostri avversari solo con la bravura, non con le parole."

    "Hãy làm nhục đối thủ của bạn chỉ bằng sự giỏi giang, không phải bằng lời nói."

  • "Non ti umiliare per ottenere la sua approvazione, hai valore."

    "Đừng hạ thấp bản thân để có được sự chấp thuận của anh ấy/cô ấy, bạn có giá trị."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il bullo della scuola mi umiliava sempre davanti a tutti."

    "Khi tôi còn nhỏ, kẻ bắt nạt ở trường luôn làm nhục tôi trước mặt mọi người."

  • "Ieri, durante la riunione, il capo ha umiliato pubblicamente il suo assistente; tutti sono rimasti scioccati."

    "Hôm qua, trong cuộc họp, sếp đã công khai làm nhục trợ lý của mình; tất cả mọi người đều bị sốc."

  • "Non l'ho mai perdonato per avermi umiliato in quel modo davanti ai miei amici."

    "Tôi chưa bao giờ tha thứ cho anh ta vì đã làm nhục tôi theo cách đó trước mặt bạn bè của tôi."