umiliare
Định nghĩa & Giải nghĩa "umiliare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mortificare profondamente l'orgoglio, l'amor proprio di qualcuno, spec. pubblicamente.
Ý nghĩa của "umiliare" trong tiếng Việt
Làm nhục, làm bẽ mặt, hạ thấp nhân phẩm của ai đó, đặc biệt là trước đám đông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "umiliare"
-
"Non sopporto che mi umilino davanti ai miei amici."
"Tôi không thể chịu đựng việc bị làm nhục trước mặt bạn bè."
-
"Il suo comportamento è stato umiliante per tutti noi."
"Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ cho tất cả chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiliare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umiliare" & Ghi chú
Cách dùng "umiliare" đúng ngữ cảnh
Từ "umiliare" mang nghĩa làm nhục, sỉ nhục, làm bẽ mặt ai đó. Sắc thái của từ này thường mang tính công khai hoặc có sự chứng kiến của nhiều người, làm tổn hại đến danh dự và lòng tự trọng của người bị nhục mạ. Cần phân biệt với các từ như "offendere" (xúc phạm) hoặc "insultare" (lăng mạ), có thể không nhất thiết diễn ra trước đám đông.
Ngữ pháp & Chia từ "umiliare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "umiliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | umilio |
Io non umilio mai nessuno intenzionalmente.
(Tôi không bao giờ cố ý làm nhục ai cả.)
|
| tu (bạn) | umili |
Tu umili gli altri con la tua arroganza.
(Bạn làm nhục người khác bằng sự kiêu ngạo của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | umilia |
Lei umilia sempre i suoi dipendenti.
(Cô ấy luôn làm nhục nhân viên của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | umiliamo |
Noi non umiliamo chi è più debole di noi.
(Chúng tôi không làm nhục những người yếu hơn chúng tôi.)
|
| voi (các bạn) | umiliate |
Voi umiliate gli altri per sentirvi superiori.
(Các bạn làm nhục người khác để cảm thấy mình giỏi hơn.)
|
| loro (họ) | umiliano |
Loro umiliano i rifugiati con commenti sprezzanti.
(Họ làm nhục những người tị nạn bằng những lời nhận xét khinh miệt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il capo ha umiliato pubblicamente il suo dipendente durante la riunione."
"Ông chủ đã sỉ nhục nhân viên của mình công khai trong cuộc họp."
-
"Mi sono sentito umiliato dalle sue parole offensive."
"Tôi cảm thấy bị sỉ nhục bởi những lời lẽ xúc phạm của anh ấy."
-
"Non volevo umiliare nessuno con le mie azioni."
"Tôi không muốn làm nhục ai bằng hành động của mình."
-
"Non ti umilierei mai di fronte ai tuoi amici, perché ti voglio bene."
"Tôi sẽ không bao giờ làm bạn bẽ mặt trước mặt bạn bè, vì tôi yêu bạn."
-
"Se avessi più potere, non umilierei nessuno, ma aiuterei tutti."
"Nếu tôi có nhiều quyền lực hơn, tôi sẽ không làm nhục ai cả, mà sẽ giúp đỡ mọi người."
-
"Pensavo che mi umilierebbe con le sue parole, ma si è comportato in modo gentile."
"Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ làm tôi bẽ mặt bằng lời nói, nhưng anh ấy đã cư xử một cách tử tế."
-
"Non umiliare mai nessuno, perché non sai cosa sta passando."
"Đừng bao giờ làm nhục ai cả, vì bạn không biết họ đang trải qua chuyện gì."
-
"Umiliate i vostri avversari solo con la bravura, non con le parole."
"Hãy làm nhục đối thủ của bạn chỉ bằng sự giỏi giang, không phải bằng lời nói."
-
"Non ti umiliare per ottenere la sua approvazione, hai valore."
"Đừng hạ thấp bản thân để có được sự chấp thuận của anh ấy/cô ấy, bạn có giá trị."
-
"Quando ero piccolo, il bullo della scuola mi umiliava sempre davanti a tutti."
"Khi tôi còn nhỏ, kẻ bắt nạt ở trường luôn làm nhục tôi trước mặt mọi người."
-
"Ieri, durante la riunione, il capo ha umiliato pubblicamente il suo assistente; tutti sono rimasti scioccati."
"Hôm qua, trong cuộc họp, sếp đã công khai làm nhục trợ lý của mình; tất cả mọi người đều bị sốc."
-
"Non l'ho mai perdonato per avermi umiliato in quel modo davanti ai miei amici."
"Tôi chưa bao giờ tha thứ cho anh ta vì đã làm nhục tôi theo cách đó trước mặt bạn bè của tôi."