(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nobilitare
C2
verbo C2 Xã hội học, Văn học

nobilitare

/nobilitaˈre/
làm cho cao thượng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nobilitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere nobile, elevato moralmente o spiritualmente.

Ý nghĩa của "nobilitare" trong tiếng Việt

Tôn cao phẩm giá, phẩm hạnh; làm cho cao thượng, thanh cao về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nobilitare"

  • "L'arte può nobilitare l'animo umano."

    "Nghệ thuật có thể làm cao thượng tâm hồn con người."

  • "Il suo sacrificio ha nobilitato la sua memoria."

    "Sự hy sinh của anh ấy đã làm cao thượng ký ức về anh ấy."

Cách dùng "nobilitare" & Ghi chú

Cách dùng "nobilitare" đúng ngữ cảnh

Từ 'nobilitare' mang ý nghĩa làm cho cao thượng về mặt đạo đức, phẩm chất. Khác với 'elevare' (nâng cao) đơn thuần về vị trí hoặc trình độ, 'nobilitare' nhấn mạnh sự cải thiện về mặt tinh thần và đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "nobilitare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "nobilitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) nobilito
Io nobilito il mio spirito con la lettura.
(Tôi làm phong phú tâm hồn mình bằng việc đọc sách.)
tu (bạn) nobiliti
Tu nobiliti la tua professione con l'onestà.
(Bạn làm cao quý nghề nghiệp của mình bằng sự trung thực.)
lui/lei (anh/cô ấy) nobilita
Lei nobilita la serata con la sua presenza.
(Cô ấy làm cho buổi tối thêm phần trang trọng với sự hiện diện của mình.)
noi (chúng tôi) nobilitiamo
Noi nobilitiamo la tradizione con il nostro impegno.
(Chúng tôi làm phong phú thêm truyền thống bằng sự cam kết của mình.)
voi (các bạn) nobilitate
Voi nobilitate la comunità con il vostro lavoro.
(Các bạn làm giàu đẹp cộng đồng bằng công việc của mình.)
loro (họ) nobilitano
Loro nobilitano la storia con le loro scoperte.
(Họ làm rạng danh lịch sử bằng những khám phá của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): nobilitato
"Il suo gesto ha nobilitato la famiglia."
(Hành động của anh ấy đã làm rạng danh gia đình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La musica ha nobilitato la sua anima."

    "Âm nhạc đã làm cao thượng tâm hồn anh ấy."

  • "Sperava di nobilitare la sua famiglia attraverso il suo successo."

    "Anh ấy hy vọng làm rạng danh gia đình mình thông qua thành công của mình."

  • "Le sue azioni coraggiose lo hanno nobilitato agli occhi di tutti."

    "Những hành động dũng cảm của anh ấy đã làm anh ấy trở nên cao thượng trong mắt mọi người."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Un gesto di perdono nobiliterebbe il tuo spirito."

    "Một hành động tha thứ sẽ làm cao thượng tâm hồn bạn."

  • "Credo che studiare l'arte nobiliterebbe le nostre menti."

    "Tôi tin rằng việc học nghệ thuật sẽ làm cao thượng tâm trí của chúng ta."

  • "Se avessimo più tempo, la musica nobiliterebbe la nostra serata."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, âm nhạc sẽ làm cao thượng buổi tối của chúng ta."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se l'arte potesse veramente nobilitare l'animo umano, il mondo sarebbe un posto migliore."

    "Nếu nghệ thuật thực sự có thể làm cao thượng tâm hồn con người, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn."

  • "Se studiassimo la filosofia, ciò potrebbe nobilitare il nostro pensiero e la nostra comprensione del mondo."

    "Nếu chúng ta nghiên cứu triết học, điều đó có thể làm cao thượng tư duy và sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "Se la generosità fosse una pratica comune, nobiliterebbe la società intera."

    "Nếu sự hào phóng là một hành động phổ biến, nó sẽ làm cao thượng toàn bộ xã hội."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, speravo che l'arte potesse nobilitare la mia anima."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi hy vọng rằng nghệ thuật có thể làm cao quý tâm hồn mình."

  • "Durante il Rinascimento, i ricchi mercanti cercavano di nobilitare il loro status sociale attraverso il mecenatismo."

    "Trong thời kỳ Phục hưng, các thương gia giàu có đã cố gắng nâng cao địa vị xã hội của họ thông qua việc bảo trợ nghệ thuật."

  • "Pensavo che la sua gentilezza d'animo potesse nobilitare anche le azioni più umili."

    "Tôi đã nghĩ rằng sự tử tế trong tâm hồn anh ấy có thể làm cao quý ngay cả những hành động khiêm tốn nhất."

Thì Quá khứ xa
  • "La sua generosità nobilitò il suo spirito."

    "Sự hào phóng của anh ấy đã làm cao thượng tinh thần của anh ấy."

  • "Con le sue azioni coraggiose, egli nobilitò la sua famiglia."

    "Với những hành động dũng cảm của mình, anh ấy đã làm rạng danh gia đình mình."

  • "L'arte nobilitò la sua esistenza, rendendola più significativa."

    "Nghệ thuật đã làm cao quý cuộc sống của anh ấy, khiến nó trở nên ý nghĩa hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il lavoro manuale può essere nobilitato dall'impegno e dalla passione."

    "Công việc thủ công có thể được tôn vinh bằng sự tận tâm và đam mê."

  • "Le azioni coraggiose sono state nobilitate dalla stampa e dal pubblico."

    "Những hành động dũng cảm đã được báo chí và công chúng ca ngợi."

  • "La sua umiltà venne nobilitata dalla sua grande saggezza."

    "Sự khiêm tốn của anh ấy đã được tôn vinh bởi sự khôn ngoan tuyệt vời của anh ấy."