(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passività
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

passività

/passiviˈta/
tính thụ động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di azione, di iniziativa o di reazione; condizione di chi subisce senza opporsi.

Ý nghĩa của "passività" trong tiếng Việt

Trạng thái không hành động hoặc bày tỏ ý kiến; chấp nhận những gì xảy ra mà không có phản ứng hoặc kháng cự chủ động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passività"

  • "La sua passività di fronte alle ingiustizie è incomprensibile."

    "Sự thụ động của anh ấy trước những bất công là không thể hiểu được."

  • "La passività del governo ha portato a gravi problemi economici."

    "Sự thụ động của chính phủ đã dẫn đến những vấn đề kinh tế nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passività"

Đồng nghĩa

inerzia (sự trì trệ) indolenza (sự lười biếng)

Trái nghĩa

Cách dùng "passività" & Ghi chú

Cách dùng "passività" đúng ngữ cảnh

Tính thụ động trong tiếng Ý có thể ám chỉ việc thiếu hành động hoặc phản ứng, tương tự như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác, vì đôi khi có thể sử dụng các từ khác như 'inerzia' (sự trì trệ) tùy thuộc vào ý nghĩa cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "passività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la passività
La passività del governo ha portato a una crisi.
(Sự thụ động của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng.)
Với mạo từ xác định le passività
Le passività dell'azienda superano le attività.
(Các khoản nợ của công ty vượt quá tài sản.)
Với mạo từ không xác định una passività
Avere un debito è una passività.
(Có một khoản nợ là một khoản tiêu sản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sentiva una passività opprimente di fronte alle ingiustizie."

    "Anh ấy cảm thấy một sự thụ động áp bức trước những bất công."

  • "Una passività eccessiva può portare a perdere delle opportunità."

    "Một sự thụ động quá mức có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội."

  • "Non tollero una passività del genere in una situazione così critica."

    "Tôi không chấp nhận một sự thụ động như vậy trong một tình huống quan trọng như vậy."

Danh từ số nhiều
  • "Le passività delle aziende sono aumentate a causa della crisi economica."

    "Các khoản nợ của các công ty đã tăng lên do cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Le passività emotive possono ostacolare la crescita personale."

    "Sự thụ động về mặt cảm xúc có thể cản trở sự phát triển cá nhân."

  • "È importante superare le passività e agire con determinazione."

    "Điều quan trọng là phải vượt qua sự thụ động và hành động một cách quyết đoán."