passività
Định nghĩa & Giải nghĩa "passività"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di azione, di iniziativa o di reazione; condizione di chi subisce senza opporsi.
Ý nghĩa của "passività" trong tiếng Việt
Trạng thái không hành động hoặc bày tỏ ý kiến; chấp nhận những gì xảy ra mà không có phản ứng hoặc kháng cự chủ động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passività"
-
"La sua passività di fronte alle ingiustizie è incomprensibile."
"Sự thụ động của anh ấy trước những bất công là không thể hiểu được."
-
"La passività del governo ha portato a gravi problemi economici."
"Sự thụ động của chính phủ đã dẫn đến những vấn đề kinh tế nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passività"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passività" & Ghi chú
Cách dùng "passività" đúng ngữ cảnh
Tính thụ động trong tiếng Ý có thể ám chỉ việc thiếu hành động hoặc phản ứng, tương tự như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác, vì đôi khi có thể sử dụng các từ khác như 'inerzia' (sự trì trệ) tùy thuộc vào ý nghĩa cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "passività" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la passività |
La passività del governo ha portato a una crisi.
(Sự thụ động của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng.)
|
| Với mạo từ xác định | le passività |
Le passività dell'azienda superano le attività.
(Các khoản nợ của công ty vượt quá tài sản.)
|
| Với mạo từ không xác định | una passività |
Avere un debito è una passività.
(Có một khoản nợ là một khoản tiêu sản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sentiva una passività opprimente di fronte alle ingiustizie."
"Anh ấy cảm thấy một sự thụ động áp bức trước những bất công."
-
"Una passività eccessiva può portare a perdere delle opportunità."
"Một sự thụ động quá mức có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những cơ hội."
-
"Non tollero una passività del genere in una situazione così critica."
"Tôi không chấp nhận một sự thụ động như vậy trong một tình huống quan trọng như vậy."
-
"Le passività delle aziende sono aumentate a causa della crisi economica."
"Các khoản nợ của các công ty đã tăng lên do cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Le passività emotive possono ostacolare la crescita personale."
"Sự thụ động về mặt cảm xúc có thể cản trở sự phát triển cá nhân."
-
"È importante superare le passività e agire con determinazione."
"Điều quan trọng là phải vượt qua sự thụ động và hành động một cách quyết đoán."