(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azzardo
B2
sostantivo B2 Kinh tế/Tài chính/Rủi ro

azzardo

/adˈdzardo/
canh bạc liều lĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "azzardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rischio, pericolo, alea. Atto o impresa rischiosa, spec. in cui si confida nella fortuna.

Ý nghĩa của "azzardo" trong tiếng Việt

Một hành động mạo hiểm được thực hiện mà không hoặc có rất ít suy nghĩ về những hậu quả có thể xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "azzardo"

  • "La sua decisione di investire tutti i suoi risparmi in quella startup è stato un azzardo."

    "Quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ấy vào công ty khởi nghiệp đó là một canh bạc liều lĩnh."

  • "Prendere quella strada di montagna con la neve è un azzardo."

    "Đi con đường núi đó khi có tuyết là một hành động mạo hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "azzardo"

Đồng nghĩa

rischio (sự rủi ro) alea (tính may rủi)

Trái nghĩa

Cách dùng "azzardo" & Ghi chú

Cách dùng "azzardo" đúng ngữ cảnh

Từ 'azzardo' thường được dùng để chỉ một hành động mạo hiểm, một canh bạc có tính chất rủi ro cao, nơi mà kết quả phụ thuộc nhiều vào may mắn hơn là kỹ năng hay sự tính toán.

Ngữ pháp & Chia từ "azzardo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gioco d'azzardo
Il gioco d'azzardo può creare dipendenza.
(Cờ bạc có thể gây nghiện.)
Với mạo từ xác định i giochi d'azzardo
I giochi d'azzardo sono vietati ai minori.
(Các trò chơi cờ bạc bị cấm đối với trẻ vị thành niên.)
Với mạo từ không xác định un azzardo
Prendere quella decisione è stato un azzardo.
(Đưa ra quyết định đó là một canh bạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il suo azzardo finanziario lo ha portato al successo."

    "Sự mạo hiểm tài chính của anh ấy đã đưa anh ấy đến thành công."

  • "L'azzardo di scalare quella montagna senza preparazione era troppo grande."

    "Sự mạo hiểm khi leo ngọn núi đó mà không có sự chuẩn bị là quá lớn."

  • "Nonostante l'azzardo, ha deciso di investire tutti i suoi risparmi."

    "Mặc dù có sự mạo hiểm, anh ấy đã quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình."