rischio
Định nghĩa & Giải nghĩa "rischio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Possibilità che accada un evento negativo o dannoso.
Ý nghĩa của "rischio" trong tiếng Việt
Khả năng một điều gì đó tồi tệ xảy ra; rủi ro, nguy cơ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rischio"
-
"C'è un alto rischio di incidenti su questa strada."
"Có một rủi ro cao xảy ra tai nạn trên con đường này."
-
"Correre il rischio di perdere tutto."
"Chấp nhận rủi ro mất tất cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rischio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rischio" & Ghi chú
Cách dùng "rischio" đúng ngữ cảnh
Từ 'rischio' trong tiếng Ý tương đương với 'rủi ro' hoặc 'nguy cơ' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ khả năng một điều gì đó xấu xảy ra. Cần phân biệt với 'pericolo' (nguy hiểm), thường mang tính chất đe dọa trực tiếp và hiện hữu hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "rischio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rischio |
Il rischio di incidenti è alto in questa zona.
(Nguy cơ tai nạn cao ở khu vực này.)
|
| Với mạo từ xác định | i rischi |
I rischi ambientali sono una preoccupazione globale.
(Những rủi ro về môi trường là một mối lo ngại toàn cầu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rischio |
Correre un rischio del genere è folle.
(Gánh một rủi ro như vậy thật điên rồ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rischio di incidenti aumenta con la nebbia."
"Rủi ro tai nạn tăng lên khi có sương mù."
-
"Lo studio ha valutato il rischio di contrarre la malattia."
"Nghiên cứu đã đánh giá rủi ro mắc bệnh."
-
"I rischi ambientali sono una preoccupazione globale."
"Những rủi ro về môi trường là một mối quan tâm toàn cầu."