bacino
Định nghĩa & Giải nghĩa "bacino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Struttura ossea a forma di anello situata alla base della colonna vertebrale, che sostiene il tronco e collega le gambe.
Ý nghĩa của "bacino" trong tiếng Việt
Xương chậu: Cấu trúc xương lớn gần đáy cột sống, nơi gắn liền với chân ở người và nhiều động vật có xương sống khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bacino"
-
"Il bacino protegge gli organi interni."
"Xương chậu bảo vệ các cơ quan nội tạng."
-
"Ha subito una frattura al bacino in un incidente stradale."
"Anh ấy bị gãy xương chậu trong một tai nạn giao thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bacino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bacino" & Ghi chú
Cách dùng "bacino" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'bacino' là từ phổ biến nhất để chỉ xương chậu. Cần phân biệt với 'pelvi', thường được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "bacino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bacino |
Il bacino è una parte importante dello scheletro umano.
(Khung chậu là một phần quan trọng của bộ xương người.)
|
| Với mạo từ xác định | i bacini |
I bacini idrografici sono essenziali per la gestione delle risorse idriche.
(Các lưu vực sông rất cần thiết cho việc quản lý tài nguyên nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un bacino |
Un bacino artificiale è stato costruito per irrigare i campi.
(Một hồ chứa nhân tạo đã được xây dựng để tưới tiêu cho các cánh đồng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I medici hanno esaminato i bacini dei pazienti per individuare eventuali fratture."
"Các bác sĩ đã kiểm tra xương chậu của bệnh nhân để xác định bất kỳ vết nứt nào."
-
"Le cinture di sicurezza proteggono i bacini in caso di incidente stradale."
"Dây an toàn bảo vệ xương chậu trong trường hợp tai nạn giao thông."
-
"Gli atleti allenano i muscoli intorno ai bacini per migliorare la stabilità."
"Các vận động viên rèn luyện cơ bắp xung quanh xương chậu để cải thiện sự ổn định."