(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bacino
B1
sostantivo B1 Y học

bacino

/baˈt͡ʃino/
xương chậu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bacino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Struttura ossea a forma di anello situata alla base della colonna vertebrale, che sostiene il tronco e collega le gambe.

Ý nghĩa của "bacino" trong tiếng Việt

Xương chậu: Cấu trúc xương lớn gần đáy cột sống, nơi gắn liền với chân ở người và nhiều động vật có xương sống khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bacino"

  • "Il bacino protegge gli organi interni."

    "Xương chậu bảo vệ các cơ quan nội tạng."

  • "Ha subito una frattura al bacino in un incidente stradale."

    "Anh ấy bị gãy xương chậu trong một tai nạn giao thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bacino"

Đồng nghĩa

pelvi (xương chậu (thuật ngữ y khoa))

Cách dùng "bacino" & Ghi chú

Cách dùng "bacino" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'bacino' là từ phổ biến nhất để chỉ xương chậu. Cần phân biệt với 'pelvi', thường được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "bacino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bacino
Il bacino è una parte importante dello scheletro umano.
(Khung chậu là một phần quan trọng của bộ xương người.)
Với mạo từ xác định i bacini
I bacini idrografici sono essenziali per la gestione delle risorse idriche.
(Các lưu vực sông rất cần thiết cho việc quản lý tài nguyên nước.)
Với mạo từ không xác định un bacino
Un bacino artificiale è stato costruito per irrigare i campi.
(Một hồ chứa nhân tạo đã được xây dựng để tưới tiêu cho các cánh đồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I medici hanno esaminato i bacini dei pazienti per individuare eventuali fratture."

    "Các bác sĩ đã kiểm tra xương chậu của bệnh nhân để xác định bất kỳ vết nứt nào."

  • "Le cinture di sicurezza proteggono i bacini in caso di incidente stradale."

    "Dây an toàn bảo vệ xương chậu trong trường hợp tai nạn giao thông."

  • "Gli atleti allenano i muscoli intorno ai bacini per migliorare la stabilità."

    "Các vận động viên rèn luyện cơ bắp xung quanh xương chậu để cải thiện sự ổn định."