(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bestiame
B1
sostantivo B1 Nông nghiệp, Kinh tế

bestiame

/beˈstjaːme/
gia súc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestiame"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di animali domestici allevati a scopo economico, come bovini, ovini e suini.

Ý nghĩa của "bestiame" trong tiếng Việt

Gia súc, động vật nuôi trong trang trại như bò, cừu và lợn được nuôi để phục vụ mục đích thương mại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bestiame"

  • "L'allevamento del bestiame è un'attività importante in questa regione."

    "Chăn nuôi gia súc là một hoạt động quan trọng ở vùng này."

  • "Il bestiame è stato portato al pascolo in montagna."

    "Gia súc đã được đưa lên đồng cỏ trên núi để chăn thả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestiame"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bestiame" & Ghi chú

Cách dùng "bestiame" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestiame' thường được dùng để chỉ số lượng lớn gia súc, mang tính tập thể hơn so với các từ chỉ từng loại vật nuôi cụ thể. Cần phân biệt với 'animali da fattoria' (động vật trang trại), bao gồm cả gia cầm.

Ngữ pháp & Chia từ "bestiame" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bestiame
Il bestiame pascola nel prato.
(Gia súc đang gặm cỏ trên đồng.)
Với mạo từ xác định i bestiami
I bestiami sono stati trasferiti in un'altra fattoria.
(Đàn gia súc đã được chuyển đến một trang trại khác.)
Với mạo từ không xác định del bestiame
C'è del bestiame nel campo.
(Có một ít gia súc trên cánh đồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'allevamento del bestiame è una parte importante dell'economia agricola."

    "Việc chăn nuôi gia súc là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp."

  • "Il bestiame al pascolo sembra tranquillo sotto il sole."

    "Gia súc trên đồng cỏ trông có vẻ yên bình dưới ánh mặt trời."

  • "La salute del bestiame è essenziale per la produzione di latte e carne di qualità."

    "Sức khỏe của gia súc là điều cần thiết cho việc sản xuất sữa và thịt chất lượng."