(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fanatismo
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội học, Tôn giáo

fanatismo

/fanaˈtizmo/
sự cuồng tín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fanatismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessivo attaccamento a una fede, a una dottrina, a un'ideologia, che si manifesta con intolleranza e ostilità verso chi non la condivide.

Ý nghĩa của "fanatismo" trong tiếng Việt

Sự cuồng tín, quá khích, sự mù quáng trong niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một người, lý tưởng, hoặc mục tiêu nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fanatismo"

  • "Il fanatismo religioso è una delle cause principali dei conflitti nel mondo."

    "Sự cuồng tín tôn giáo là một trong những nguyên nhân chính gây ra các cuộc xung đột trên thế giới."

  • "Il suo fanatismo per la squadra di calcio è diventato quasi una ossessione."

    "Sự cuồng tín của anh ấy đối với đội bóng đá gần như đã trở thành một nỗi ám ảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fanatismo"

Đồng nghĩa

integralismo (chủ nghĩa toàn vẹn) estremismo (chủ nghĩa cực đoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "fanatismo" & Ghi chú

Cách dùng "fanatismo" đúng ngữ cảnh

Fanatismo thường liên quan đến sự mù quáng và thiếu khoan dung. Cần phân biệt với 'passione' (đam mê), là một sự hứng thú mạnh mẽ nhưng không nhất thiết dẫn đến sự cực đoan.

Ngữ pháp & Chia từ "fanatismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fanatismo
Il fanatismo religioso è pericoloso.
(Sự cuồng tín tôn giáo là nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định i fanatismi
I fanatismi portano spesso alla violenza.
(Những sự cuồng tín thường dẫn đến bạo lực.)
Với mạo từ không xác định un fanatismo
C'è un fanatismo crescente nei social media.
(Có một sự cuồng tín ngày càng tăng trên mạng xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il fanatismo religioso può portare a conseguenze disastrose."

    "Sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến những hậu quả tai hại."

  • "Dobbiamo combattere il fanatismo in tutte le sue forme."

    "Chúng ta phải chống lại sự cuồng tín dưới mọi hình thức của nó."

  • "Il suo fanatismo per quella squadra di calcio è davvero eccessivo."

    "Sự cuồng tín của anh ấy dành cho đội bóng đá đó thực sự quá mức."

Danh từ số nhiều
  • "I fanatismi religiosi possono portare a conflitti violenti."

    "Những sự cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến những xung đột bạo lực."

  • "Gli storici analizzano i fanatismi politici del XX secolo."

    "Các nhà sử học phân tích những sự cuồng tín chính trị của thế kỷ XX."

  • "I diversi fanatismi ideologici spesso si scontrano creando divisioni nella società."

    "Những sự cuồng tín ý thức hệ khác nhau thường xung đột với nhau, tạo ra sự chia rẽ trong xã hội."