(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organico
B1
aggettivo B1 Sinh học, Môi trường

organico

/orˈɡaniko/
vật hữu cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo a organismi viventi o derivato da essi; prodotto o relativo alla produzione senza l'uso di fertilizzanti chimici, pesticidi o altri agenti artificiali.

Ý nghĩa của "organico" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống; được sản xuất hoặc liên quan đến sản xuất mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các tác nhân nhân tạo khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "organico"

  • "L'agricoltura biologica utilizza solo fertilizzanti organici."

    "Nông nghiệp hữu cơ chỉ sử dụng phân bón hữu cơ."

  • "Questo detersivo è organico e biodegradabile."

    "Chất tẩy rửa này là hữu cơ và có khả năng phân hủy sinh học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "organico" & Ghi chú

Cách dùng "organico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'organico' có nghĩa rộng hơn so với 'hữu cơ' trong tiếng Việt. Nó không chỉ liên quan đến thực phẩm mà còn đến các vật liệu và quy trình sản xuất không sử dụng hóa chất nhân tạo.

Ngữ pháp & Chia từ "organico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'orto organico produce verdure deliziose."

    "Khu vườn hữu cơ xinh đẹp kia sản xuất ra những loại rau ngon tuyệt."

  • "Questi begli alimenti organici sono più costosi, ma ne vale la pena."

    "Những thực phẩm hữu cơ tốt đẹp này đắt hơn, nhưng đáng giá."

  • "È un bel problema organico da risolvere per il futuro dell'agricoltura."

    "Đó là một vấn đề hữu cơ tốt đẹp cần giải quyết cho tương lai của nông nghiệp."