convenzionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "convenzionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che rispetta le convenzioni, le usanze, le abitudini; che è conforme a ciò che si fa o si pensa comunemente.
Ý nghĩa của "convenzionale" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo thông lệ, truyền thống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "convenzionale"
-
"Un approccio convenzionale al problema."
"Một cách tiếp cận thông thường đối với vấn đề."
-
"Si tratta di una soluzione convenzionale, ma efficace."
"Đây là một giải pháp thông thường, nhưng hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convenzionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "convenzionale" & Ghi chú
Cách dùng "convenzionale" đúng ngữ cảnh
Từ 'convenzionale' trong tiếng Ý tương đương với 'thông thường', 'truyền thống' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc cách thức đã được thiết lập.