(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convenzionale
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

convenzionale

/ˌkɔnvenʦjoˈnale/
các kỹ thuật thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convenzionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rispetta le convenzioni, le usanze, le abitudini; che è conforme a ciò che si fa o si pensa comunemente.

Ý nghĩa của "convenzionale" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo thông lệ, truyền thống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convenzionale"

  • "Un approccio convenzionale al problema."

    "Một cách tiếp cận thông thường đối với vấn đề."

  • "Si tratta di una soluzione convenzionale, ma efficace."

    "Đây là một giải pháp thông thường, nhưng hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convenzionale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "convenzionale" & Ghi chú

Cách dùng "convenzionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'convenzionale' trong tiếng Ý tương đương với 'thông thường', 'truyền thống' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ tuân theo các quy tắc, phong tục hoặc cách thức đã được thiết lập.

Ngữ pháp & Chia từ "convenzionale" (Grammatica)