(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bizzarria
B2
sostantivo B2 Psychology

bizzarria

/bit.tsarˈri.a/
tính cách kỳ quặc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bizzarria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stranezza di comportamento o di pensiero; eccentricità.

Ý nghĩa của "bizzarria" trong tiếng Việt

Một thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bizzarria"

  • "La sua bizzarria lo rende unico."

    "Tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy trở nên độc đáo."

  • "Ha una bizzarria per i cappelli stravaganti."

    "Cô ấy có một sở thích kỳ quặc với những chiếc mũ lạ mắt."

Cách dùng "bizzarria" & Ghi chú

Cách dùng "bizzarria" đúng ngữ cảnh

Từ 'bizzarria' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc ý tưởng kỳ lạ, lập dị nhưng không gây hại, thường mang tính hài hước hoặc thú vị. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'stravaganza' (sự lập dị quá mức) hoặc 'anomalia' (sự bất thường).

Ngữ pháp & Chia từ "bizzarria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bizzarria
La sua bizzarria ci ha sorpreso tutti.
(Sự kỳ quái của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le bizzarrie
Le bizzarrie della moda a volte sono incomprensibili.
(Những sự kỳ quái của thời trang đôi khi khó hiểu.)
Với mạo từ không xác định una bizzarria
È stata solo una bizzarria del momento.
(Đó chỉ là một sự kỳ quái nhất thời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La bizzarria del suo comportamento mi ha lasciato perplesso."

    "Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy khiến tôi bối rối."

  • "Le bizzarrie della moda a volte superano ogni limite."

    "Những sự kỳ quái của thời trang đôi khi vượt quá mọi giới hạn."

  • "Ho sempre trovato affascinante la bizzarria del suo modo di pensare."

    "Tôi luôn thấy sự kỳ lạ trong cách suy nghĩ của anh ấy thật hấp dẫn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua bizzarria era evidente a tutti durante la festa."

    "Sự kỳ quái của anh ấy đã hiển nhiên với tất cả mọi người trong suốt bữa tiệc."

  • "Le bizzarrie di quel pittore sono diventate leggendarie."

    "Những sự kỳ dị của họa sĩ đó đã trở thành huyền thoại."

  • "Nonostante la sua bizzarria, è una persona molto gentile."

    "Mặc dù có sự kỳ quái, anh ấy là một người rất tử tế."