bizzarria
Định nghĩa & Giải nghĩa "bizzarria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stranezza di comportamento o di pensiero; eccentricità.
Ý nghĩa của "bizzarria" trong tiếng Việt
Một thói quen hoặc cách cư xử kỳ lạ hoặc lập dị của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bizzarria"
-
"La sua bizzarria lo rende unico."
"Tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy trở nên độc đáo."
-
"Ha una bizzarria per i cappelli stravaganti."
"Cô ấy có một sở thích kỳ quặc với những chiếc mũ lạ mắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bizzarria"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bizzarria" & Ghi chú
Cách dùng "bizzarria" đúng ngữ cảnh
Từ 'bizzarria' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc ý tưởng kỳ lạ, lập dị nhưng không gây hại, thường mang tính hài hước hoặc thú vị. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'stravaganza' (sự lập dị quá mức) hoặc 'anomalia' (sự bất thường).
Ngữ pháp & Chia từ "bizzarria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la bizzarria |
La sua bizzarria ci ha sorpreso tutti.
(Sự kỳ quái của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le bizzarrie |
Le bizzarrie della moda a volte sono incomprensibili.
(Những sự kỳ quái của thời trang đôi khi khó hiểu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una bizzarria |
È stata solo una bizzarria del momento.
(Đó chỉ là một sự kỳ quái nhất thời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La bizzarria del suo comportamento mi ha lasciato perplesso."
"Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy khiến tôi bối rối."
-
"Le bizzarrie della moda a volte superano ogni limite."
"Những sự kỳ quái của thời trang đôi khi vượt quá mọi giới hạn."
-
"Ho sempre trovato affascinante la bizzarria del suo modo di pensare."
"Tôi luôn thấy sự kỳ lạ trong cách suy nghĩ của anh ấy thật hấp dẫn."
-
"La sua bizzarria era evidente a tutti durante la festa."
"Sự kỳ quái của anh ấy đã hiển nhiên với tất cả mọi người trong suốt bữa tiệc."
-
"Le bizzarrie di quel pittore sono diventate leggendarie."
"Những sự kỳ dị của họa sĩ đó đã trở thành huyền thoại."
-
"Nonostante la sua bizzarria, è una persona molto gentile."
"Mặc dù có sự kỳ quái, anh ấy là một người rất tử tế."