(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stravaganza
B2
sostantivo B2 Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

stravaganza

/stravaˈɡant͡sa/
tính kỳ quái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stravaganza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Carattere, comportamento, gusto ecc. che si discosta dall'ordinario, dal consueto, dal normale, spesso in modo eccentrico e bizzarro.

Ý nghĩa của "stravaganza" trong tiếng Việt

Tính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stravaganza"

  • "La sua stravaganza era evidente nel suo modo di vestire."

    "Sự kỳ quái của anh ấy thể hiện rõ trong cách ăn mặc."

  • "Le stravaganze di quel personaggio hanno sempre attirato l'attenzione."

    "Những trò kỳ quái của nhân vật đó luôn thu hút sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stravaganza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

normalità (tính bình thường) ordinarietà (tính tầm thường)

Cách dùng "stravaganza" & Ghi chú

Cách dùng "stravaganza" đúng ngữ cảnh

Từ 'stravaganza' thường được dùng để chỉ những hành vi, sở thích khác thường, lập dị, mang tính chất gây cười hoặc khó hiểu. Nó có thể ám chỉ cả tính cách hoặc phong cách của một người. Cần phân biệt với 'eccentricità', cũng có nghĩa là lập dị, nhưng 'eccentricità' thường mang nghĩa trung tính hơn, không nhất thiết có yếu tố hài hước.

Ngữ pháp & Chia từ "stravaganza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stravaganza
La sua stravaganza era affascinante.
(Sự kỳ quái của cô ấy thật quyến rũ.)
Với mạo từ xác định le stravaganze
Le stravaganze della moda sono spesso inspiegabili.
(Những sự kỳ quái của thời trang thường khó giải thích.)
Với mạo từ không xác định una stravaganza
Comprare quella macchina è stata una stravaganza.
(Mua chiếc xe đó là một sự phung phí.)