(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccentricità
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

eccentricità

/etːʃentriˈt͡ʃita/
tính kỳ dị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccentricità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caratteristica di ciò che è eccentrico, strano, bizzarro.

Ý nghĩa của "eccentricità" trong tiếng Việt

Một đặc điểm hoặc thói quen kỳ lạ hoặc bất thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccentricità"

  • "La sua eccentricità lo rende un personaggio affascinante."

    "Tính kỳ dị của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một nhân vật hấp dẫn."

  • "L'eccentricità del suo abbigliamento attirava l'attenzione di tutti."

    "Tính kỳ dị trong trang phục của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccentricità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

normalità (tính bình thường) convenzionalità (tính quy ước, tính khuôn mẫu)

Cách dùng "eccentricità" & Ghi chú

Cách dùng "eccentricità" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccentricità' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'tính lập dị' hoặc 'tính khác thường' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những hành vi, sở thích hoặc phong cách kỳ quặc, khác biệt so với chuẩn mực thông thường. Cần phân biệt với 'stranezza' (sự kỳ lạ) vì 'eccentricità' mang sắc thái chủ động và có phần thú vị hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "eccentricità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eccentricità
L'eccentricità di quel pittore è ben nota a tutti.
(Sự lập dị của họa sĩ đó được mọi người biết đến.)
Với mạo từ xác định le eccentricità
Le eccentricità del conte hanno sorpreso tutti gli invitati.
(Những hành vi lập dị của bá tước đã làm ngạc nhiên tất cả các vị khách.)
Với mạo từ không xác định un'eccentricità
Mostrare un'eccentricità può essere un modo per esprimere la propria individualità.
(Thể hiện một sự lập dị có thể là một cách để thể hiện cá tính của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'eccentricità del suo abbigliamento era evidente a tutti."

    "Sự lập dị trong trang phục của cô ấy ai cũng thấy rõ."

  • "Il suo comportamento era caratterizzato da una certa eccentricità."

    "Hành vi của anh ấy được đặc trưng bởi một sự lập dị nhất định."

  • "Le eccentricità di quel artista erano apprezzate da molti critici."

    "Sự lập dị của nghệ sĩ đó được nhiều nhà phê bình đánh giá cao."