(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bloccare
B1
verbo B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, quân sự, viễn thông, toán học)

bloccare

/blokˈkaːre/
chặn đứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bloccare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impedire a qualcuno o qualcosa di avanzare o di raggiungere una destinazione.

Ý nghĩa của "bloccare" trong tiếng Việt

Chặn đứng, ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó đến đích dự định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bloccare"

  • "La polizia ha bloccato la strada per impedire ai manifestanti di raggiungere il parlamento."

    "Cảnh sát đã chặn con đường để ngăn người biểu tình đến quốc hội."

  • "Dobbiamo bloccare la diffusione di questa malattia."

    "Chúng ta phải chặn đứng sự lây lan của căn bệnh này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bloccare"

Đồng nghĩa

arrestare (Ngăn chặn, bắt giữ) fermare (Dừng lại, chặn lại)

Trái nghĩa

lasciare passare (Cho phép đi qua) facilitare (Tạo điều kiện)

Cách dùng "bloccare" & Ghi chú

Cách dùng "bloccare" đúng ngữ cảnh

Từ 'bloccare' mang nghĩa chặn đứng, ngăn chặn một cách vật lý hoặc phi vật lý. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa ngăn cản khác như 'impedire' (ngăn cản vì luật lệ, quy tắc) hay 'ostacolare' (gây khó khăn).

Ngữ pháp & Chia từ "bloccare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "bloccare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) blocco
Io blocco il numero di telefono che mi infastidisce.
(Tôi chặn số điện thoại đang làm phiền tôi.)
tu (bạn) blocchi
Tu blocchi sempre le mie idee durante le riunioni.
(Bạn luôn chặn những ý tưởng của tôi trong các cuộc họp.)
lui/lei (anh/cô ấy) blocca
Lei blocca la porta ogni notte prima di dormire.
(Cô ấy khóa cửa mỗi đêm trước khi ngủ.)
noi (chúng tôi) blocchiamo
Noi blocchiamo i commenti offensivi sul nostro sito web.
(Chúng tôi chặn các bình luận xúc phạm trên trang web của mình.)
voi (các bạn) bloccate
Voi bloccate l'accesso ai dati sensibili.
(Các bạn chặn quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.)
loro (họ) bloccano
Loro bloccano le strade durante le manifestazioni.
(Họ chặn các con đường trong các cuộc biểu tình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): bloccato
"Il traffico è stato bloccato a causa dell'incidente."
(Giao thông đã bị chặn do tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io blocco la porta ogni sera prima di andare a dormire."

    "Tôi khóa cửa mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "La neve blocca le strade di montagna durante l'inverno."

    "Tuyết chặn các con đường núi trong mùa đông."

  • "Noi blocchiamo i commenti offensivi sul nostro sito web."

    "Chúng tôi chặn các bình luận xúc phạm trên trang web của chúng tôi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha bloccato il traffico in centro?"

    "Ai đã chặn giao thông ở trung tâm vậy?"

  • "Perché hai bloccato il mio numero di telefono?"

    "Tại sao bạn lại chặn số điện thoại của tôi?"

  • "Come possiamo bloccare l'avanzata del nemico?"

    "Chúng ta có thể chặn bước tiến của kẻ thù như thế nào?"