(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrestare
B1
verbo B1 Pháp luật, Tâm lý học

arrestare

/ar.reˈsta.re/
bắt giữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrestare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fermare e trattenere qualcuno in stato di arresto, in genere per motivi legali.

Ý nghĩa của "arrestare" trong tiếng Việt

Bắt giữ (ai đó) vì tội phạm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrestare"

  • "La polizia ha arrestato il ladro."

    "Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm."

  • "L'uomo è stato arrestato per furto."

    "Người đàn ông đã bị bắt giữ vì tội trộm cắp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrestare"

Đồng nghĩa

catturare (bắt giữ, tóm gọn) fermare (chặn đứng, ngăn chặn)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrestare" & Ghi chú

Cách dùng "arrestare" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'arrestare' si usa in italiano in modo simile al vietnamita 'bắt giữ'. Si riferisce all'azione formale da parte delle autorità di trattenere una persona sospettata di un crimine. Presta attenzione alla pronuncia corretta.

Ngữ pháp & Chia từ "arrestare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "arrestare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) arresto
Io arresto il mio lavoro alle cinque.
(Tôi dừng công việc của mình lúc năm giờ.)
tu (bạn) arresti
Tu arresti la tua corsa quando vedi il semaforo rosso.
(Bạn dừng chạy khi bạn thấy đèn đỏ.)
lui/lei (anh/cô ấy) arresta
La polizia arresta il criminale.
(Cảnh sát bắt giữ tên tội phạm.)
noi (chúng tôi) arrestiamo
Noi arrestiamo la produzione per manutenzione.
(Chúng tôi dừng sản xuất để bảo trì.)
voi (các bạn) arrestate
Voi arrestate la macchina prima del passaggio a livello.
(Các bạn dừng xe trước đường ngang.)
loro (họ) arrestano
Loro arrestano la diffusione di notizie false.
(Họ ngăn chặn việc lan truyền tin tức sai lệch.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): arrestato
"Il ladro è stato arrestato dalla polizia."
(Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La polizia ha arrestato il ladro che aveva rubato la banca."

    "Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm đã cướp ngân hàng."

  • "Sono stati arrestati due uomini per spaccio di droga."

    "Hai người đàn ông đã bị bắt vì buôn bán ma túy."

  • "L'hanno arrestata perché guidava in stato di ebbrezza."

    "Họ đã bắt cô ấy vì lái xe trong tình trạng say rượu."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se la polizia avesse avuto prove sufficienti, avrebbero arrestato il ladro."

    "Nếu cảnh sát có đủ bằng chứng, họ đã bắt giữ tên trộm."

  • "Se tu continuassi a guidare in stato di ebbrezza, la polizia ti arresterà."

    "Nếu bạn tiếp tục lái xe trong tình trạng say rượu, cảnh sát sẽ bắt giữ bạn."

  • "Se avessero seguito le procedure corrette, non avrebbero dovuto arrestare l'innocente."

    "Nếu họ tuân thủ đúng quy trình, họ đã không phải bắt giữ người vô tội."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il ladro è stato arrestato dalla polizia dopo una lunga fuga."

    "Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ sau một cuộc tẩu thoát dài."

  • "Le manifestanti sono state arrestate per aver bloccato il traffico."

    "Những người biểu tình đã bị bắt vì chặn giao thông."

  • "Hanno arrestato l'uomo che aveva rubato la macchina."

    "Họ đã bắt giữ người đàn ông đã ăn trộm chiếc xe."

Thì Hiện tại đơn
  • "La polizia arresta il ladro in flagrante."

    "Cảnh sát bắt tên trộm quả tang."

  • "Arrestiamo i responsabili di questo crimine."

    "Chúng tôi bắt giữ những người chịu trách nhiệm cho tội ác này."

  • "Ogni volta che commette un reato, lo arrestano."

    "Mỗi khi anh ta phạm tội, họ lại bắt anh ta."