sbloccato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbloccato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Liberato da un blocco o da una restrizione.
Ý nghĩa của "sbloccato" trong tiếng Việt
Đã được gỡ bỏ các hạn chế; có thể truy cập lại sau khi trước đó không thể truy cập.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbloccato"
-
"Il mio account è stato sbloccato."
"Tài khoản của tôi đã được mở khóa."
-
"Dopo aver inserito la password corretta, il telefono è stato sbloccato."
"Sau khi nhập đúng mật khẩu, điện thoại đã được mở khóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbloccato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbloccato" & Ghi chú
Cách dùng "sbloccato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sbloccato' thường được dùng để chỉ trạng thái của một tài khoản, thiết bị, hoặc tình huống đã được gỡ bỏ các hạn chế, cho phép truy cập hoặc hoạt động trở lại. Cần phân biệt với 'bloccato' (bị khóa).
Ngữ pháp & Chia từ "sbloccato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio telefono è finalmente sbloccato."
"Điện thoại của tôi cuối cùng cũng đã được mở khóa."
-
"La situazione politica, dopo le elezioni, è sembrata più sbloccata."
"Tình hình chính trị, sau cuộc bầu cử, dường như đã bớt bế tắc hơn."
-
"Abbiamo trovato un mercato sbloccato dalle nuove normative."
"Chúng tôi đã tìm thấy một thị trường được giải phóng khỏi các quy định mới."
-
"Il mio potenziale creativo è finalmente sbloccato grazie a questo corso."
"Tiềm năng sáng tạo của tôi cuối cùng đã được giải phóng nhờ khóa học này."
-
"La sua energia sbloccata ha contagiato tutti i presenti alla festa."
"Nguồn năng lượng được giải phóng của cô ấy đã lây lan cho tất cả những người có mặt tại bữa tiệc."
-
"I nostri ricordi, una volta sbloccati, hanno riempito la stanza di risate."
"Ký ức của chúng ta, một khi được giải phóng, đã lấp đầy căn phòng bằng tiếng cười."