(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intrappolato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

intrappolato

/ˌin.trap.poˈla.to/
bị mắc bẫy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intrappolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Preso in trappola, impossibilitato a muoversi o a liberarsi.

Ý nghĩa của "intrappolato" trong tiếng Việt

Bị bắt hoặc mắc kẹt trong cái gì đó; bị vướng vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intrappolato"

  • "Il topo è rimasto intrappolato nella trappola."

    "Con chuột đã bị mắc bẫy."

  • "Mi sento intrappolato in questa relazione."

    "Tôi cảm thấy mình bị mắc kẹt trong mối quan hệ này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intrappolato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intrappolato" & Ghi chú

Cách dùng "intrappolato" đúng ngữ cảnh

Từ "intrappolato" thường được dùng để diễn tả trạng thái bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, không chỉ đơn thuần về mặt vật lý mà còn có thể về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với các từ như "bloccato" (bị chặn, bị khóa) hoặc "ostacolato" (bị cản trở) vì "intrappolato" mang ý nghĩa bị giam giữ hoặc mắc kẹt chặt chẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "intrappolato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il topo era più intrappolato nella gabbia rispetto a prima."

    "Con chuột bị mắc kẹt trong lồng hơn trước."

  • "Dei tre alpinisti, Marco è risultato il più intrappolato dalla valanga."

    "Trong số ba nhà leo núi, Marco là người bị mắc kẹt nặng nhất bởi trận tuyết lở."

  • "Le api sono intrappolate più facilmente nei vasi di vetro che nelle bottiglie di plastica."

    "Ong dễ bị mắc kẹt trong lọ thủy tinh hơn là trong chai nhựa."