(Vị trí top_banner)
Hình minh họa braccia
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Giải phẫu học

braccia

/ˈbrat.t͡ʃa/
vũ khí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "braccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gli arti superiori del corpo umano, che si estendono dalle spalle alle mani.

Ý nghĩa của "braccia" trong tiếng Việt

Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "braccia"

  • "Ha le braccia lunghe."

    "Anh ấy có cánh tay dài."

  • "Mi fanno male le braccia dopo aver sollevato i pesi."

    "Tôi bị đau cánh tay sau khi nâng tạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "braccia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "braccia" & Ghi chú

Cách dùng "braccia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vũ khí' có thể chỉ cả hai cánh tay, nhưng 'braccia' trong tiếng Ý đặc biệt chỉ hai cánh tay như một bộ phận cơ thể. Chú ý số ít là 'braccio' (một cánh tay).

Ngữ pháp & Chia từ "braccia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il braccio
Il braccio destro mi fa male.
(Cánh tay phải của tôi bị đau.)
Với mạo từ xác định le braccia
Le braccia di mia nonna sono deboli.
(Đôi tay của bà tôi yếu ớt.)
Với mạo từ không xác định un braccio
Ho visto un braccio tatuato.
(Tôi đã thấy một cánh tay xăm trổ.)