(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breve
A2
aggettivo A2 Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

breve

/ˈbrɛve/
báo cáo ngắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "breve"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di durata limitata; conciso, succinto.

Ý nghĩa của "breve" trong tiếng Việt

Ngắn gọn về thời gian hoặc phạm vi; súc tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "breve"

  • "Ho fatto un breve viaggio a Roma."

    "Tôi đã có một chuyến đi ngắn ngày đến Rome."

  • "Il professore ha tenuto un breve discorso."

    "Giáo sư đã có một bài phát biểu ngắn gọn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "breve"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "breve" & Ghi chú

Cách dùng "breve" đúng ngữ cảnh

Từ 'breve' trong tiếng Ý tương đương với 'ngắn' hoặc 'súc tích' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc độ dài ngắn gọn. Cần phân biệt với 'corto' (ngắn về chiều dài).

Ngữ pháp & Chia từ "breve" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho letto un breve racconto."

    "Tôi đã đọc một truyện ngắn."

  • "La sua visita è stata breve, ma piacevole."

    "Chuyến thăm của anh ấy ngắn ngủi, nhưng rất thú vị."

  • "Abbiamo fatto una breve pausa durante il viaggio."

    "Chúng tôi đã có một quãng nghỉ ngắn trong suốt chuyến đi."