breve
Định nghĩa & Giải nghĩa "breve"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di durata limitata; conciso, succinto.
Ý nghĩa của "breve" trong tiếng Việt
Ngắn gọn về thời gian hoặc phạm vi; súc tích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "breve"
-
"Ho fatto un breve viaggio a Roma."
"Tôi đã có một chuyến đi ngắn ngày đến Rome."
-
"Il professore ha tenuto un breve discorso."
"Giáo sư đã có một bài phát biểu ngắn gọn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "breve"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "breve" & Ghi chú
Cách dùng "breve" đúng ngữ cảnh
Từ 'breve' trong tiếng Ý tương đương với 'ngắn' hoặc 'súc tích' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc độ dài ngắn gọn. Cần phân biệt với 'corto' (ngắn về chiều dài).
Ngữ pháp & Chia từ "breve" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un breve racconto."
"Tôi đã đọc một truyện ngắn."
-
"La sua visita è stata breve, ma piacevole."
"Chuyến thăm của anh ấy ngắn ngủi, nhưng rất thú vị."
-
"Abbiamo fatto una breve pausa durante il viaggio."
"Chúng tôi đã có một quãng nghỉ ngắn trong suốt chuyến đi."