durata
Định nghĩa & Giải nghĩa "durata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il periodo di tempo durante il quale qualcosa esiste o continua.
Ý nghĩa của "durata" trong tiếng Việt
Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "durata"
-
"La durata del film è di due ore."
"Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."
-
"Qual è la durata del contratto?"
"Thời lượng của hợp đồng là bao lâu?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "durata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "durata" & Ghi chú
Cách dùng "durata" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'durata' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một sự kiện, hành động, hoặc trạng thái kéo dài. Cần phân biệt với 'tempo' có nghĩa rộng hơn, chỉ thời gian nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "durata" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la durata |
La durata del film è di due ore.
(Thời lượng của bộ phim là hai giờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le durate |
Le durate dei corsi variano.
(Thời lượng của các khóa học khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una durata |
Una durata di tempo sufficiente è necessaria per completare il progetto.
(Cần một khoảng thời gian đủ để hoàn thành dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo bisogno di una durata maggiore per completare il progetto."
"Chúng ta cần một khoảng thời gian dài hơn để hoàn thành dự án."
-
"Un'adeguata durata del sonno è essenziale per la salute."
"Một khoảng thời gian ngủ đủ giấc là rất cần thiết cho sức khỏe."
-
"Il corso ha una durata di tre mesi."
"Khóa học có thời lượng ba tháng."
-
"La durata del film è stata di due ore."
"Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."
-
"Non conosco la durata esatta del volo."
"Tôi không biết thời gian bay chính xác là bao lâu."
-
"La durata della garanzia è di un anno."
"Thời hạn bảo hành là một năm."